Mega 6/45
Kỳ #00669Thứ tư, 25/11/202018:00
Jackpot 29.360.095.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 29.360.095.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.024 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.586 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 11 năm 2020: XSDN 782357; XSCT 107847; XSST 074117; XSDNG 412766; XSKH 075944; Mega 6/45 01 05 07 08 25 40; MAX3D 697, 438; DT123 713514; Xổ số điện toán 6x36 06 09 18 24 30 32; TT4 2235; XSMB 72036.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K4 | Cần ThơXSCT - K4T11 | Sóc TrăngXSST - T11K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 782357 | 107847 | 074117 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51832 | 25636 | 75256 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52972 | 42630 | 54833 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1885637466 | 5944044428 | 4559805538 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 78750631705595873882980272841125924 | 08043050423471585838406106985752648 | 76808646279895917222845802222340469 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1153 | 8568 | 4151 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 481474678528 | 415689880717 | 169522433559 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 529 | 325 | 737 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 45 | 68 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 57 | 0 | 7 |
| 1 | 1 | 14 |
| 378 | 2 | 4789 |
| 5 | 3 | 2 |
| 12 | 4 | - |
| - | 5 | 03678 |
| 56 | 6 | 67 |
| 0256 | 7 | 02 |
| 25 | 8 | 2 |
| 2 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 134 | 0 | - |
| - | 1 | 057 |
| 4 | 2 | 58 |
| 4 | 3 | 068 |
| - | 4 | 023578 |
| 124 | 5 | 67 |
| 35 | 6 | 8 |
| 145 | 7 | - |
| 23468 | 8 | 8 |
| - | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 8 |
| 5 | 1 | 7 |
| 2 | 2 | 237 |
| 234 | 3 | 378 |
| - | 4 | 3 |
| 9 | 5 | 1692 |
| 5 | 6 | 89 |
| 123 | 7 | - |
| 0369 | 8 | 0 |
| 526 | 9 | 58 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 412766 | 075944 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65413 | 66774 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 66676 | 19045 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7870234592 | 2102166098 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23317036375733376928140267724334944 | 36613780399943049271991109880248868 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9227 | 6683 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 653521856813 | 323239850927 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 430 | 108 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 20 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 2 |
| - | 1 | 327 |
| 09 | 2 | 678 |
| 1234 | 3 | 0357 |
| 42 | 4 | 342 |
| 38 | 5 | - |
| 267 | 6 | 6 |
| 123 | 7 | 6 |
| 2 | 8 | 5 |
| - | 9 | 2 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 123 | 0 | 28 |
| 27 | 1 | 03 |
| 03 | 2 | 017 |
| 18 | 3 | 029 |
| 47 | 4 | 45 |
| 48 | 5 | - |
| - | 6 | 8 |
| 2 | 7 | 14 |
| 069 | 8 | 35 |
| 3 | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 72036 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58061 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1865440402 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 924927175769484783485829210085 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3405510817728432 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 666848254190913798351679 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 169042075 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 39009781 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6TY13TY2TY9TY10TY12TY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 0258 |
| 68 | 1 | - |
| 034792 | 2 | 5 |
| - | 3 | 25679 |
| 58 | 4 | 28 |
| 02378 | 5 | 47 |
| 3 | 6 | 189 |
| 359 | 7 | 259 |
| 046 | 8 | 145 |
| 367 | 9 | 0227 |
Kỳ #00669Thứ tư, 25/11/202018:00
Jackpot 29.360.095.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 29.360.095.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.024 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.586 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 25/11/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |