Mega 6/45
Kỳ #00663Thứ tư, 11/11/202018:00
Jackpot 20.122.882.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.122.882.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 951 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.281 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 11 năm 2020: XSDN 899197; XSCT 865162; XSST 760961; XSDNG 912502; XSKH 182711; Mega 6/45 04 10 12 17 20 35; MAX3D 708, 157; DT123 740367; Xổ số điện toán 6x36 03 04 07 10 20 26; TT4 3368; XSMB 56842.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K2 | Cần ThơXSCT - K2T11 | Sóc TrăngXSST - T11K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 899197 | 865162 | 760961 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29005 | 92110 | 31595 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 35560 | 15391 | 85696 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4373953306 | 7293325526 | 2191386057 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85938779854324761726258009371825803 | 80480640911842555102066974541469708 | 65295333951898421785318255541036580 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7284 | 0418 | 0307 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 173006665508 | 839194571103 | 137906706615 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 101 | 644 | 596 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 78 | 07 | 71 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 036 | 0 | 013568 |
| 0 | 1 | 8 |
| - | 2 | 6 |
| 0 | 3 | 089 |
| 8 | 4 | 7 |
| 08 | 5 | - |
| 026 | 6 | 06 |
| 49 | 7 | 8 |
| 0137 | 8 | 45 |
| 3 | 9 | 7 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 2378 |
| 93 | 1 | 048 |
| 06 | 2 | 56 |
| 03 | 3 | 3 |
| 14 | 4 | 4 |
| 2 | 5 | 7 |
| 2 | 6 | 2 |
| 059 | 7 | - |
| 01 | 8 | 0 |
| - | 9 | 137 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 178 | 0 | 7 |
| 67 | 1 | 035 |
| - | 2 | 5 |
| 1 | 3 | - |
| 8 | 4 | - |
| 12893 | 5 | 7 |
| 92 | 6 | 1 |
| 05 | 7 | 019 |
| - | 8 | 045 |
| 7 | 9 | 5362 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 912502 | 182711 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83267 | 14707 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38909 | 27474 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7181531709 | 7505920466 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 43935371651009217718502639382726110 | 55549576199242078171926174102088036 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9111 | 6983 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 367367936189 | 960276078658 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 967 | 293 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 45 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 292 |
| 1 | 1 | 0158 |
| 09 | 2 | 7 |
| 679 | 3 | 5 |
| - | 4 | - |
| 1362 | 5 | - |
| - | 6 | 35272 |
| 262 | 7 | 3 |
| 1 | 8 | 9 |
| 028 | 9 | 23 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 22 | 0 | 272 |
| 17 | 1 | 179 |
| 0 | 2 | 02 |
| 89 | 3 | 6 |
| 7 | 4 | 59 |
| 4 | 5 | 89 |
| 36 | 6 | 6 |
| 021 | 7 | 14 |
| 5 | 8 | 3 |
| 145 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 56842 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11147 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9369182071 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 481631026631464113407620431629 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2430825399955002 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 484964142256073797452041 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 117426349 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 03404211 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8SP12SP3SP13SP2SP4SP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 342 | 0 | 234 |
| 1479 | 1 | 147 |
| 042 | 2 | 69 |
| 056 | 3 | 07 |
| 016 | 4 | 021225792 |
| 49 | 5 | 36 |
| 256 | 6 | 346 |
| 134 | 7 | 1 |
| - | 8 | - |
| 242 | 9 | 15 |
Kỳ #00663Thứ tư, 11/11/202018:00
Jackpot 20.122.882.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.122.882.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 951 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.281 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 11/11/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |