Mega 6/45
Kỳ #00661Thứ sáu, 6/11/202018:00
Jackpot 17.496.992.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.496.992.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 754 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.378 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 11 năm 2020: XSVL 026530; XSBD 388811; XSTV 844463; XSGL 178002; XSNT 239230; Mega 6/45 19 24 30 32 36 37; MAX3D 840, 262; DT123 756909; TT4 5013; XSMB 44571.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL45 | Bình DươngXSBD - 11KS45 | Trà VinhXSTV - 29TV45 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 026530 | 388811 | 844463 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92922 | 87593 | 98940 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 80290 | 24231 | 94049 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6147324933 | 0124473852 | 4673210518 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 38728187909375306016784459216303781 | 96093604026740531629096152356112547 | 98102336645189668627436040332641764 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0741 | 1515 | 9182 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 031375480546 | 341095930129 | 611441460445 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 505 | 799 | 361 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 74 | 20 | 97 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 392 | 0 | 5 |
| 48 | 1 | 36 |
| 2 | 2 | 28 |
| 13567 | 3 | 03 |
| 7 | 4 | 1568 |
| 04 | 5 | 3 |
| 14 | 6 | 3 |
| - | 7 | 34 |
| 24 | 8 | 1 |
| - | 9 | 02 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 25 |
| 136 | 1 | 0152 |
| 05 | 2 | 092 |
| 93 | 3 | 1 |
| 4 | 4 | 47 |
| 012 | 5 | 2 |
| - | 6 | 1 |
| 4 | 7 | - |
| - | 8 | - |
| 229 | 9 | 339 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 24 |
| 6 | 1 | 48 |
| 038 | 2 | 67 |
| 6 | 3 | 2 |
| 0162 | 4 | 0569 |
| 4 | 5 | - |
| 249 | 6 | 1342 |
| 29 | 7 | - |
| 1 | 8 | 2 |
| 4 | 9 | 67 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 178002 | 239230 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21369 | 79479 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 54450 | 81931 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1547566676 | 9777665459 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65386164448476300829772393682118250 | 75063875327007800687116838068419327 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3208 | 9129 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 369660611713 | 730315906896 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 448 | 971 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 91 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 28 |
| 26 | 1 | 3 |
| 0 | 2 | 19 |
| 16 | 3 | 79 |
| 4 | 4 | 48 |
| 7 | 5 | 02 |
| 789 | 6 | 139 |
| 3 | 7 | 56 |
| 04 | 8 | 6 |
| 236 | 9 | 6 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 3 |
| 379 | 1 | - |
| 3 | 2 | 79 |
| 068 | 3 | 012 |
| 8 | 4 | - |
| - | 5 | 9 |
| 79 | 6 | 3 |
| 28 | 7 | 1689 |
| 7 | 8 | 347 |
| 257 | 9 | 016 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 44571 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02894 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6355957593 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 865047480138444587070916446685 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0046839983721872 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 153285680127306826437471 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 126330472 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 26861065 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12SV10SV1SV2SV8SV11SV |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 147 |
| 072 | 1 | 0 |
| 373 | 2 | 627 |
| 49 | 3 | 02 |
| 0469 | 4 | 346 |
| 68 | 5 | 9 |
| 2248 | 6 | 4582 |
| 02 | 7 | 1223 |
| 62 | 8 | 56 |
| 59 | 9 | 349 |
Kỳ #00661Thứ sáu, 6/11/202018:00
Jackpot 17.496.992.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.496.992.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 754 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.378 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 6/11/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |