Mega 6/45
Kỳ #00660Thứ tư, 4/11/202018:00
Jackpot 16.175.474.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.175.474.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.024 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.564 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 11 năm 2020: XSDN 851276; XSCT 654040; XSST 737157; XSDNG 207286; XSKH 937690; Mega 6/45 03 08 11 13 26 38; MAX3D 297, 497; DT123 531909; Xổ số điện toán 6x36 04 08 21 22 25 30; TT4 3555; XSMB 16921.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 11K1 | Cần ThơXSCT - K1T11 | Sóc TrăngXSST - T11K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 851276 | 654040 | 737157 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02927 | 96962 | 71314 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 35749 | 43579 | 85521 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5010710445 | 0254996425 | 3092191285 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80870458517671600431088506879253923 | 12851576990429141953369402776692612 | 72252694003588706211609540297687177 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3408 | 9338 | 2261 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 074045978222 | 524039760381 | 513648243150 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 806 | 011 | 768 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 12 | 90 | 88 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 457 | 0 | 678 |
| 35 | 1 | 26 |
| 129 | 2 | 237 |
| 2 | 3 | 1 |
| - | 4 | 059 |
| 4 | 5 | 01 |
| 017 | 6 | - |
| 029 | 7 | 06 |
| 0 | 8 | - |
| 4 | 9 | 27 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 439 | 0 | - |
| 1589 | 1 | 12 |
| 16 | 2 | 5 |
| 5 | 3 | 8 |
| - | 4 | 039 |
| 2 | 5 | 13 |
| 67 | 6 | 26 |
| - | 7 | 69 |
| 3 | 8 | 1 |
| 479 | 9 | 019 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 05 | 0 | 0 |
| 1226 | 1 | 14 |
| 5 | 2 | 124 |
| - | 3 | 6 |
| 125 | 4 | - |
| 8 | 5 | 0247 |
| 37 | 6 | 18 |
| 578 | 7 | 67 |
| 68 | 8 | 578 |
| - | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 207286 | 937690 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49321 | 41539 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30989 | 22032 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1000180286 | 8544737220 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74163925896001260536675126159344905 | 18812288307687329864209218705813275 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6388 | 4403 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 478764617402 | 953904119259 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 537 | 435 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 90 | 31 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 125 |
| 026 | 1 | 22 |
| 012 | 2 | 1 |
| 69 | 3 | 67 |
| - | 4 | - |
| 0 | 5 | - |
| 382 | 6 | 13 |
| 38 | 7 | - |
| 8 | 8 | 627892 |
| 82 | 9 | 03 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 239 | 0 | 3 |
| 123 | 1 | 12 |
| 13 | 2 | 01 |
| 07 | 3 | 012592 |
| 6 | 4 | 7 |
| 37 | 5 | 89 |
| - | 6 | 4 |
| 4 | 7 | 35 |
| 5 | 8 | - |
| 325 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 16921 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25081 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4535375450 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 444178348692270129185545355311 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2151289886537172 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 102535577488139114978536 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 774056235 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 38836001 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2SY10SY12SY3SY1SY14SY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 567 | 0 | 1 |
| 012589 | 1 | 178 |
| 7 | 2 | 15 |
| 538 | 3 | 568 |
| 7 | 4 | - |
| 23 | 5 | 013367 |
| 358 | 6 | 0 |
| 159 | 7 | 024 |
| 1389 | 8 | 1368 |
| - | 9 | 178 |
Kỳ #00660Thứ tư, 4/11/202018:00
Jackpot 16.175.474.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.175.474.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.024 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.564 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 4/11/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |