Mega 6/45
Kỳ #00658Thứ sáu, 30/10/202018:00
Jackpot 14.044.809.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.044.809.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 790 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.456 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 10 năm 2020: XSVL 766039; XSBD 591363; XSTV 062743; XSGL 387682; XSNT 890299; Mega 6/45 04 05 14 18 23 43; MAX3D 050, 820; DT123 367863; TT4 8342; XSMB 57483.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL44 | Bình DươngXSBD - 10KS44 | Trà VinhXSTV - 29TV44 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 766039 | 591363 | 062743 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85259 | 59065 | 37910 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 01736 | 50196 | 99367 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5024553494 | 9494437831 | 3053817821 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68628569114852538116501573641284575 | 82505039942737615273871368613056389 | 90407363328548474630793563047483737 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2471 | 7111 | 3214 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 201500049892 | 523624470962 | 597318798792 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 277 | 289 | 943 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 13 | 57 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 17 | 1 | 1256 |
| 19 | 2 | 58 |
| - | 3 | 69 |
| 09 | 4 | 5 |
| 1247 | 5 | 79 |
| 13 | 6 | - |
| 57 | 7 | 1579 |
| 2 | 8 | - |
| 357 | 9 | 24 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 5 |
| 13 | 1 | 13 |
| 6 | 2 | - |
| 167 | 3 | 0162 |
| 49 | 4 | 47 |
| 06 | 5 | - |
| 3279 | 6 | 235 |
| 4 | 7 | 36 |
| - | 8 | 92 |
| 82 | 9 | 46 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 7 |
| 2 | 1 | 04 |
| 39 | 2 | 1 |
| 427 | 3 | 0278 |
| 178 | 4 | 32 |
| - | 5 | 67 |
| 5 | 6 | 7 |
| 0356 | 7 | 349 |
| 3 | 8 | 4 |
| 7 | 9 | 2 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 387682 | 890299 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87396 | 61853 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 55081 | 82169 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1074856434 | 9939096443 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 38404608642091956285473391478066932 | 67668268153109189359214932351191731 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3161 | 5627 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 502735562837 | 818922805601 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 553 | 113 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 23 | 42 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 4 |
| 68 | 1 | 9 |
| 38 | 2 | 37 |
| 25 | 3 | 2479 |
| 036 | 4 | 8 |
| 8 | 5 | 36 |
| 59 | 6 | 14 |
| 23 | 7 | - |
| 4 | 8 | 0125 |
| 13 | 9 | 6 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 1 |
| 0139 | 1 | 135 |
| 4 | 2 | 7 |
| 1459 | 3 | 1 |
| - | 4 | 23 |
| 1 | 5 | 39 |
| - | 6 | 89 |
| 2 | 7 | - |
| 6 | 8 | 09 |
| 5689 | 9 | 0139 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 57483 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 33678 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1246688663 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 836217567525228705811122663581 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7834980851558601 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 735837215346752053902169 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 081695720 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 31795765 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10RD3RD4RD7RD2RD5RD |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 229 | 0 | 18 |
| 022383 | 1 | - |
| - | 2 | 021268 |
| 68 | 3 | 14 |
| 3 | 4 | 6 |
| 5679 | 5 | 578 |
| 246 | 6 | 3569 |
| 5 | 7 | 589 |
| 0257 | 8 | 133 |
| 67 | 9 | 05 |
Kỳ #00658Thứ sáu, 30/10/202018:00
Jackpot 14.044.809.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.044.809.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 790 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.456 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 30/10/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |