Mega 6/45
Kỳ #00655Thứ sáu, 23/10/202018:00
Jackpot 14.262.597.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.262.597.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 757 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.730 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 10 năm 2020: XSVL 749195; XSBD 975780; XSTV 562446; XSGL 902321; XSNT 706642; Mega 6/45 05 10 16 23 34 45; MAX3D 902, 079; DT123 081000; TT4 9752; XSMB 06125.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL43 | Bình DươngXSBD - 10KS43 | Trà VinhXSTV - 29TV43 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 749195 | 975780 | 562446 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42289 | 31162 | 37811 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70526 | 70087 | 28258 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3530581036 | 4906107915 | 4637399916 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 96049547534858161914529573728946140 | 86800280758223580761405669830940688 | 71938960001259725401973976304499950 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9611 | 8568 | 7342 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 753107425574 | 017093350774 | 336648196698 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 267 | 054 | 791 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 41 | 12 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 5 |
| 138 | 1 | 14 |
| 4 | 2 | 6 |
| 57 | 3 | 16 |
| 17 | 4 | 029 |
| 09 | 5 | 37 |
| 23 | 6 | 7 |
| 56 | 7 | 34 |
| - | 8 | 192 |
| 482 | 9 | 5 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 078 | 0 | 09 |
| 462 | 1 | 5 |
| 6 | 2 | - |
| - | 3 | 52 |
| 57 | 4 | 1 |
| 1327 | 5 | 4 |
| 6 | 6 | 12268 |
| 8 | 7 | 045 |
| 68 | 8 | 078 |
| 0 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 05 | 0 | 01 |
| 019 | 1 | 1269 |
| 14 | 2 | - |
| 7 | 3 | 8 |
| 4 | 4 | 246 |
| - | 5 | 08 |
| 146 | 6 | 6 |
| 92 | 7 | 3 |
| 359 | 8 | - |
| 1 | 9 | 1728 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 902321 | 706642 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69888 | 03936 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68265 | 12918 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6381701606 | 7072920278 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53227634712287588332156116113339758 | 79253086903237577118141638394099822 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3729 | 5893 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 938937941842 | 255889473830 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 750 | 113 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 58 | 29 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 6 |
| 127 | 1 | 17 |
| 34 | 2 | 179 |
| 3 | 3 | 23 |
| 9 | 4 | 2 |
| 67 | 5 | 082 |
| 0 | 6 | 5 |
| 12 | 7 | 15 |
| 528 | 8 | 89 |
| 28 | 9 | 4 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 349 | 0 | - |
| - | 1 | 382 |
| 24 | 2 | 292 |
| 1569 | 3 | 06 |
| - | 4 | 027 |
| 7 | 5 | 38 |
| 3 | 6 | 3 |
| 4 | 7 | 58 |
| 1257 | 8 | - |
| 22 | 9 | 03 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 06125 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02898 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9102405454 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 394632817934370685220137177795 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0440540282798832 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 280532615764810817283605 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 624200992 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 31652644 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15RM2RM3RM7RM6RM12RM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 047 | 0 | 02528 |
| 367 | 1 | - |
| 0239 | 2 | 242568 |
| 6 | 3 | 12 |
| 22456 | 4 | 04 |
| 02269 | 5 | 4 |
| 2 | 6 | 1345 |
| - | 7 | 0192 |
| 029 | 8 | - |
| 72 | 9 | 258 |
Kỳ #00655Thứ sáu, 23/10/202018:00
Jackpot 14.262.597.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.262.597.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 757 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.730 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 23/10/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |