Mega 6/45
Kỳ #00654Thứ tư, 21/10/202018:00
Jackpot 13.214.173.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.214.173.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 622 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.869 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 21 tháng 10 năm 2020: XSDN 300934; XSCT 010151; XSST 710023; XSDNG 029061; XSKH 087205; Mega 6/45 04 11 26 36 38 41; MAX3D 797, 579; DT123 701688; Xổ số điện toán 6x36 02 16 17 21 24 30; TT4 8118; XSMB 07043.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K3 | Cần ThơXSCT - K3T10 | Sóc TrăngXSST - K3T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 300934 | 010151 | 710023 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48056 | 28373 | 51004 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 48739 | 38242 | 60397 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1616260390 | 5500871508 | 4564739070 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 35355715504351690425364897796974066 | 60100707249317775909671778228813359 | 20183223079028595657839489419758142 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3153 | 2567 | 5189 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 311308996300 | 682426879875 | 773420107600 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 782 | 945 | 412 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 89 | 59 | 03 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 059 | 0 | 0 |
| - | 1 | 36 |
| 68 | 2 | 5 |
| 15 | 3 | 49 |
| 3 | 4 | - |
| 25 | 5 | 0356 |
| 156 | 6 | 269 |
| - | 7 | - |
| - | 8 | 292 |
| 36829 | 9 | 09 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0829 |
| 5 | 1 | - |
| 4 | 2 | 42 |
| 7 | 3 | - |
| 22 | 4 | 25 |
| 47 | 5 | 192 |
| - | 6 | 7 |
| 6728 | 7 | 3572 |
| 028 | 8 | 78 |
| 052 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 017 | 0 | 0347 |
| - | 1 | 02 |
| 14 | 2 | 3 |
| 028 | 3 | 4 |
| 03 | 4 | 278 |
| 8 | 5 | 7 |
| - | 6 | - |
| 04592 | 7 | 0 |
| 4 | 8 | 359 |
| 8 | 9 | 72 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 029061 | 087205 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74810 | 44115 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 02262 | 02664 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7738167272 | 0349788063 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14289476871657896559302087419999559 | 09166025930036710644994324863920702 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3362 | 1603 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 747806695800 | 353327915546 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 119 | 831 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 74 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 08 |
| 68 | 1 | 09 |
| 627 | 2 | - |
| - | 3 | 5 |
| - | 4 | - |
| 3 | 5 | 92 |
| - | 6 | 1229 |
| 8 | 7 | 282 |
| 072 | 8 | 179 |
| 152689 | 9 | 9 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 235 |
| 39 | 1 | 5 |
| 03 | 2 | - |
| 0369 | 3 | 1239 |
| 467 | 4 | 46 |
| 01 | 5 | - |
| 46 | 6 | 3467 |
| 69 | 7 | 4 |
| - | 8 | - |
| 3 | 9 | 137 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 07043 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44111 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3800335799 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 360532194903090281576809626125 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6070938754278616 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 417051793058141513720254 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 270815851 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 61626402 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3RP5RP10RP8RP15RP14RP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 739 | 0 | 23 |
| 156 | 1 | 1526 |
| 067 | 2 | 57 |
| 045 | 3 | - |
| 56 | 4 | 39 |
| 122 | 5 | 13478 |
| 19 | 6 | 124 |
| 258 | 7 | 0329 |
| 5 | 8 | 7 |
| 479 | 9 | 069 |
Kỳ #00654Thứ tư, 21/10/202018:00
Jackpot 13.214.173.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.214.173.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 622 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.869 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 21/10/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |