Mega 6/45
Kỳ #00652Thứ sáu, 16/10/202018:00
Jackpot 23.175.596.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.175.596.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 804 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.389 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 10 năm 2020: XSVL 020914; XSBD 836716; XSTV 830889; XSGL 548917; XSNT 068312; Mega 6/45 04 14 16 23 24 27; MAX3D 402, 573; DT123 850341; TT4 9357; XSMB 14408.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL42 | Bình DươngXSBD - 10KS42 | Trà VinhXSTV - 29TV42 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 020914 | 836716 | 830889 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68326 | 48121 | 75147 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78749 | 52216 | 15317 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5140593877 | 2551238967 | 7788370081 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 24559999748291488077609939189062914 | 36561352206765048831280695749708724 | 22135728640352548741438042600924201 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8440 | 3688 | 0075 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 639625898294 | 257082586336 | 621097694754 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 579 | 543 | 997 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 34 | 57 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 5 |
| - | 1 | 44 |
| - | 2 | 6 |
| 9 | 3 | - |
| 1479 | 4 | 09 |
| 0 | 5 | 9 |
| 29 | 6 | - |
| 72 | 7 | 4729 |
| - | 8 | 9 |
| 4578 | 9 | 0346 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 257 | 0 | - |
| 236 | 1 | 262 |
| 1 | 2 | 014 |
| 4 | 3 | 146 |
| 23 | 4 | 3 |
| - | 5 | 08 |
| 123 | 6 | 179 |
| 69 | 7 | 0 |
| 58 | 8 | 8 |
| 6 | 9 | 7 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 149 |
| 048 | 1 | 07 |
| - | 2 | 5 |
| 8 | 3 | 5 |
| 056 | 4 | 17 |
| 237 | 5 | 47 |
| - | 6 | 49 |
| 1459 | 7 | 5 |
| - | 8 | 139 |
| 068 | 9 | 7 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 548917 | 068312 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17481 | 27292 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 02367 | 80759 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2798592304 | 3328327902 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46867542244668225007540419798725650 | 78323084704422289883055907557754744 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7977 | 8964 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 266949536101 | 277481676249 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 704 | 452 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 58 | 50 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 1427 |
| 048 | 1 | 7 |
| 8 | 2 | 4 |
| 5 | 3 | - |
| 022 | 4 | 1 |
| 8 | 5 | 038 |
| - | 6 | 729 |
| 016278 | 7 | 7 |
| 5 | 8 | 1257 |
| 6 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 579 | 0 | 2 |
| - | 1 | 2 |
| 01259 | 2 | 23 |
| 282 | 3 | - |
| 467 | 4 | 49 |
| - | 5 | 029 |
| - | 6 | 47 |
| 67 | 7 | 047 |
| - | 8 | 32 |
| 45 | 9 | 02 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 14408 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28308 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9913168897 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 113171939550764550100518873841 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3162071691042161 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 694047147043739811874221 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 385250857 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 00012104 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4RV8RV11RV5RV7RV9RV |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0145 | 0 | 014282 |
| 022346 | 1 | 0467 |
| 6 | 2 | 12 |
| 4 | 3 | 1 |
| 0216 | 4 | 013 |
| 89 | 5 | 07 |
| 1 | 6 | 124 |
| 1589 | 7 | - |
| 0289 | 8 | 578 |
| - | 9 | 578 |
Kỳ #00652Thứ sáu, 16/10/202018:00
Jackpot 23.175.596.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.175.596.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 804 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.389 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 16/10/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |