Mega 6/45
Kỳ #00651Thứ tư, 14/10/202018:00
Jackpot 21.714.617.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.714.617.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 955 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.802 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 10 năm 2020: XSDN 206256; XSCT 918927; XSST 058054; XSDNG 327984; XSKH 459511; Mega 6/45 04 07 23 32 43 44; MAX3D 668, 415; DT123 485095; Xổ số điện toán 6x36 01 09 14 20 21 27; TT4 8667; XSMB 77616.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K2 | Cần ThơXSCT - K2T10 | Sóc TrăngXSST - K2T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 206256 | 918927 | 058054 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79603 | 41566 | 08768 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65438 | 92314 | 24779 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7434140209 | 3885157174 | 8112018260 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 70297485617038718852215326478663674 | 43113252045867968800413646473846858 | 77454327328002934243939365614544310 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1288 | 8805 | 9142 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 220189238017 | 403895611461 | 774809639327 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 562 | 526 | 142 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 62 | 46 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1379 |
| 046 | 1 | 7 |
| 356 | 2 | 3 |
| 02 | 3 | 28 |
| 7 | 4 | 1 |
| - | 5 | 26 |
| 58 | 6 | 12 |
| 0189 | 7 | 4 |
| 38 | 8 | 678 |
| 0 | 9 | 7 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 045 |
| 562 | 1 | 34 |
| 6 | 2 | 67 |
| 1 | 3 | 82 |
| 0167 | 4 | - |
| 0 | 5 | 18 |
| 26 | 6 | 12246 |
| 2 | 7 | 49 |
| 325 | 8 | - |
| 7 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 126 | 0 | - |
| - | 1 | 0 |
| 342 | 2 | 079 |
| 46 | 3 | 26 |
| 52 | 4 | 223568 |
| 4 | 5 | 42 |
| 34 | 6 | 038 |
| 2 | 7 | 9 |
| 46 | 8 | - |
| 27 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 327984 | 459511 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08899 | 88579 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63998 | 91668 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5103593880 | 0964827785 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 54295122389879031609335105153456394 | 17755731299532494731682361048476085 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6297 | 0947 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 135644219819 | 328500622400 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 054 | 325 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 23 | 73 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 189 | 0 | 9 |
| 2 | 1 | 09 |
| - | 2 | 13 |
| 2 | 3 | 458 |
| 3589 | 4 | - |
| 39 | 5 | 46 |
| 5 | 6 | - |
| 9 | 7 | - |
| 39 | 8 | 04 |
| 019 | 9 | 045789 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| 13 | 1 | 1 |
| 6 | 2 | 459 |
| 7 | 3 | 16 |
| 28 | 4 | 78 |
| 2583 | 5 | 5 |
| 3 | 6 | 28 |
| 4 | 7 | 39 |
| 46 | 8 | 453 |
| 27 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 77616 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85409 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3781919062 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 080178991614642795046712648176 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3235699599969403 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 302708252791108286134205 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 260326650 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 14816238 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14RY4RY3RY2RY8RY10RY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 3459 |
| 89 | 1 | 346279 |
| 4628 | 2 | 5627 |
| 01 | 3 | 58 |
| 01 | 4 | 2 |
| 0239 | 5 | 0 |
| 122279 | 6 | 022 |
| 12 | 7 | 6 |
| 3 | 8 | 12 |
| 01 | 9 | 156 |
Kỳ #00651Thứ tư, 14/10/202018:00
Jackpot 21.714.617.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.714.617.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 955 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.802 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 14/10/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |