Mega 6/45
Kỳ #00646Thứ sáu, 2/10/202018:00
Jackpot 15.499.943.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.499.943.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 629 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.077 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 2 tháng 10 năm 2020: XSVL 264439; XSBD 883337; XSTV 261621; XSGL 283299; XSNT 969462; Mega 6/45 09 11 21 31 32 37; MAX3D 696, 955; DT123 696191; TT4 5251; XSMB 99600.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL40 | Bình DươngXSBD - 10KS40 | Trà VinhXSTV - 29TV40 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 264439 | 883337 | 261621 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00955 | 17637 | 20283 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 10153 | 60801 | 05692 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8355453999 | 7439372979 | 2348048699 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62513986227516547212791496683387403 | 77322406250328978548457310053273294 | 78704795374089706183479285837516749 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1469 | 8898 | 9360 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 011287797781 | 245411105109 | 798341354628 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 647 | 680 | 498 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 90 | 48 | 89 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 3 |
| 8 | 1 | 223 |
| 122 | 2 | 2 |
| 0135 | 3 | 39 |
| 5 | 4 | 79 |
| 56 | 5 | 345 |
| - | 6 | 59 |
| 4 | 7 | 9 |
| - | 8 | 1 |
| 34679 | 9 | 09 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 19 |
| 03 | 1 | 0 |
| 23 | 2 | 25 |
| 9 | 3 | 1272 |
| 59 | 4 | 82 |
| 2 | 5 | 4 |
| - | 6 | - |
| 32 | 7 | 9 |
| 429 | 8 | 09 |
| 078 | 9 | 348 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 68 | 0 | 4 |
| 2 | 1 | - |
| 9 | 2 | 182 |
| 83 | 3 | 57 |
| 0 | 4 | 9 |
| 37 | 5 | - |
| - | 6 | 0 |
| 39 | 7 | 5 |
| 229 | 8 | 0339 |
| 489 | 9 | 2789 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 283299 | 969462 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51527 | 21176 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 54888 | 48336 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8537267165 | 8243624133 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90281524524964768031174213503956927 | 61990262445020930927635797770184208 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7689 | 6686 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 221207787234 | 453958765364 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 031 | 130 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 48 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 2328 | 1 | 2 |
| 1357 | 2 | 172 |
| - | 3 | 12249 |
| 3 | 4 | 7 |
| 6 | 5 | 2 |
| - | 6 | 5 |
| 224 | 7 | 28 |
| 78 | 8 | 189 |
| 389 | 9 | 9 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 39 | 0 | 189 |
| 0 | 1 | - |
| 6 | 2 | 7 |
| 3 | 3 | 03629 |
| 46 | 4 | 48 |
| - | 5 | - |
| 32728 | 6 | 24 |
| 2 | 7 | 629 |
| 04 | 8 | 6 |
| 037 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 99600 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25157 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4160201801 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 076916177963586485621383736479 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7790198339303449 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 484984079054452809313793 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 521680821 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90382102 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3QM12QM2QM1QM8QM9QM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03892 | 0 | 01227 |
| 02339 | 1 | - |
| 026 | 2 | 138 |
| 89 | 3 | 0178 |
| 5 | 4 | 92 |
| - | 5 | 47 |
| 8 | 6 | 2 |
| 035 | 7 | 92 |
| 23 | 8 | 036 |
| 4272 | 9 | 0213 |
Kỳ #00646Thứ sáu, 2/10/202018:00
Jackpot 15.499.943.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.499.943.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 629 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.077 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 2/10/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |