Mega 6/45
Kỳ #00645Thứ tư, 30/9/202018:00
Jackpot 14.253.385.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.253.385.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 690 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.080 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 9 năm 2020: XSDN 974518; XSCT 711566; XSST 203151; XSDNG 506624; XSKH 451958; Mega 6/45 02 05 31 32 42 44; MAX3D 745, 066; DT123 307678; Xổ số điện toán 6x36 18 22 28 30 33 36; TT4 8896; XSMB 64268.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K5 | Cần ThơXSCT - K5T9 | Sóc TrăngXSST - K5T09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 974518 | 711566 | 203151 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01699 | 32269 | 16725 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 24157 | 06675 | 94901 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9748877217 | 2180352839 | 1373756245 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30917547764054225258802198187161957 | 56918510856324608376047256029103577 | 96041691139974826698883599742631248 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1727 | 9820 | 1735 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 553084498540 | 721515406277 | 119711529861 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 783 | 563 | 308 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 03 | 11 | 19 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 3 |
| 7 | 1 | 7289 |
| 4 | 2 | 7 |
| 08 | 3 | 0 |
| - | 4 | 029 |
| - | 5 | 728 |
| 7 | 6 | - |
| 12252 | 7 | 16 |
| 158 | 8 | 38 |
| 149 | 9 | 9 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 3 |
| 19 | 1 | 158 |
| - | 2 | 05 |
| 06 | 3 | 9 |
| - | 4 | 06 |
| 1278 | 5 | - |
| 467 | 6 | 369 |
| 72 | 7 | 5672 |
| 1 | 8 | 5 |
| 36 | 9 | 1 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 18 |
| 0456 | 1 | 39 |
| 5 | 2 | 56 |
| 1 | 3 | 57 |
| - | 4 | 1582 |
| 234 | 5 | 129 |
| 2 | 6 | 1 |
| 39 | 7 | - |
| 0429 | 8 | - |
| 15 | 9 | 78 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 506624 | 451958 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10660 | 71610 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 02998 | 62334 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3110018582 | 3469961147 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80414881940214863709832797463909047 | 64567029814791426180520481850993128 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4428 | 9674 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 665282115907 | 789827717865 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 525 | 340 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 16 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 079 |
| 1 | 1 | 14 |
| 58 | 2 | 458 |
| - | 3 | 59 |
| 129 | 4 | 78 |
| 23 | 5 | 2 |
| - | 6 | 0 |
| 04 | 7 | 9 |
| 249 | 8 | 2 |
| 037 | 9 | 48 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 148 | 0 | 9 |
| 78 | 1 | 046 |
| - | 2 | 8 |
| - | 3 | 4 |
| 137 | 4 | 078 |
| 6 | 5 | 8 |
| 1 | 6 | 57 |
| 46 | 7 | 14 |
| 2459 | 8 | 01 |
| 09 | 9 | 89 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 64268 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90923 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9659786668 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 426124859279845955768785475671 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4348064769236488 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 494370218549124061082375 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 721353311 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 05190258 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6QP10QP1QP2QP5QP12QP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 258 |
| 1227 | 1 | 129 |
| 019 | 2 | 1232 |
| 2245 | 3 | - |
| 5 | 4 | 035789 |
| 047 | 5 | 348 |
| 7 | 6 | 82 |
| 49 | 7 | 156 |
| 045628 | 8 | 8 |
| 14 | 9 | 27 |
Kỳ #00645Thứ tư, 30/9/202018:00
Jackpot 14.253.385.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.253.385.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 690 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.080 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 30/9/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |