Mega 6/45
Kỳ #00643Thứ sáu, 25/9/202018:00
Jackpot 39.137.122.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 39.137.122.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.091 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.180 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 9 năm 2020: XSVL 489386; XSBD 083289; XSTV 711842; XSGL 834088; XSNT 333325; Mega 6/45 14 20 22 35 44 45; MAX3D 420, 853; DT123 089109; TT4 1107; XSMB 98018.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL39 | Bình DươngXSBD - 09KS39 | Trà VinhXSTV - 29TV39 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 489386 | 083289 | 711842 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32968 | 00925 | 82049 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31514 | 39392 | 31890 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4479582030 | 4593191716 | 9542148542 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 87608295110647104008637322061743598 | 86724208539331121507008713978025302 | 11114173486063949181605409656891267 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3304 | 3699 | 8367 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 570090478554 | 649542639341 | 919301550553 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 987 | 451 | 958 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 26 | 59 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 0482 |
| 179 | 1 | 147 |
| 3 | 2 | - |
| - | 3 | 02 |
| 015 | 4 | 7 |
| 9 | 5 | 4 |
| 8 | 6 | 8 |
| 148 | 7 | 1 |
| 0269 | 8 | 67 |
| - | 9 | 158 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 27 |
| 13457 | 1 | 16 |
| 09 | 2 | 456 |
| 56 | 3 | 1 |
| 2 | 4 | 1 |
| 29 | 5 | 13 |
| 12 | 6 | 3 |
| 0 | 7 | 1 |
| - | 8 | 09 |
| 89 | 9 | 259 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | - |
| 28 | 1 | 4 |
| 42 | 2 | 1 |
| 59 | 3 | 9 |
| 1 | 4 | 02289 |
| 5 | 5 | 3589 |
| - | 6 | 728 |
| 62 | 7 | - |
| 456 | 8 | 1 |
| 345 | 9 | 03 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 834088 | 333325 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56885 | 22646 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 60191 | 05861 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0363211962 | 6596891283 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47556124386940884927185175167884240 | 33804721420424064147200147462847455 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9099 | 4106 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 959120202848 | 590137362460 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 226 | 870 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 99 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 8 |
| 92 | 1 | 7 |
| 36 | 2 | 067 |
| - | 3 | 28 |
| - | 4 | 08 |
| 8 | 5 | 6 |
| 257 | 6 | 2 |
| 12 | 7 | 68 |
| 03478 | 8 | 58 |
| 9 | 9 | 129 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 467 | 0 | 146 |
| 06 | 1 | 4 |
| 4 | 2 | 58 |
| 8 | 3 | 6 |
| 01 | 4 | 0267 |
| 25 | 5 | 5 |
| 034 | 6 | 018 |
| 4 | 7 | 0 |
| 26 | 8 | 3 |
| 9 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 98018 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47391 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4641134513 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 025949153320134737953104019707 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6049100140345340 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 091587015417949312377007 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 672078318 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 02777865 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3QV9QV4QV12QV13QV14QV |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 12272 |
| 0219 | 1 | 135782 |
| 07 | 2 | - |
| 139 | 3 | 3427 |
| 329 | 4 | 029 |
| 169 | 5 | - |
| - | 6 | 5 |
| 02137 | 7 | 2782 |
| 1272 | 8 | - |
| 4 | 9 | 1345 |
Kỳ #00643Thứ sáu, 25/9/202018:00
Jackpot 39.137.122.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 39.137.122.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.091 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.180 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 25/9/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |