Mega 6/45
Kỳ #00642Thứ tư, 23/9/202018:00
Jackpot 35.907.292.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.907.292.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.057 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.060 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 9 năm 2020: XSDN 766683; XSCT 390589; XSST 314952; XSDNG 847734; XSKH 907021; Mega 6/45 02 08 17 23 30 41; MAX3D 881, 531; DT123 068748; Xổ số điện toán 6x36 02 15 21 22 34 35; TT4 3446; XSMB 97711.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - K4T09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 766683 | 390589 | 314952 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26831 | 10498 | 07000 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 58847 | 88868 | 14716 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4313319033 | 7305412563 | 2574638803 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 35016590173922838569798181744306854 | 68720259481407907193155911864029011 | 41463017544253767227721222423537953 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5640 | 2384 | 6219 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 660479409625 | 621528896395 | 115535542347 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 497 | 811 | 591 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 34 | 09 | 32 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 4 |
| 3 | 1 | 678 |
| - | 2 | 58 |
| 3248 | 3 | 1324 |
| 035 | 4 | 0237 |
| 2 | 5 | 4 |
| 1 | 6 | 9 |
| 149 | 7 | - |
| 12 | 8 | 3 |
| 6 | 9 | 7 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 9 |
| 129 | 1 | 125 |
| - | 2 | 0 |
| 69 | 3 | - |
| 58 | 4 | 08 |
| 19 | 5 | 4 |
| - | 6 | 38 |
| - | 7 | 9 |
| 469 | 8 | 492 |
| 0782 | 9 | 1358 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 03 |
| 9 | 1 | 69 |
| 235 | 2 | 27 |
| 056 | 3 | 257 |
| 52 | 4 | 67 |
| 35 | 5 | 23425 |
| 14 | 6 | 3 |
| 234 | 7 | - |
| - | 8 | - |
| 1 | 9 | 1 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 847734 | 907021 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58759 | 26027 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53702 | 28877 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6630307843 | 7541442125 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93760803854686559946044337449579280 | 55204983115689564542293591480396547 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7490 | 1173 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 090300635873 | 710205457716 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 242 | 810 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 53 | 93 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 689 | 0 | 232 |
| - | 1 | - |
| 04 | 2 | - |
| 0234567 | 3 | 34 |
| 3 | 4 | 236 |
| 689 | 5 | 39 |
| 4 | 6 | 035 |
| - | 7 | 3 |
| - | 8 | 05 |
| 5 | 9 | 05 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 234 |
| 12 | 1 | 0146 |
| 04 | 2 | 157 |
| 079 | 3 | - |
| 01 | 4 | 257 |
| 249 | 5 | 9 |
| 1 | 6 | - |
| 247 | 7 | 37 |
| - | 8 | - |
| 5 | 9 | 35 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 97711 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12267 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1603277137 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 817377264289269840367848752367 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1831741083616474 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 162062181693196313110526 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 151741001 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 35429986 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3QY8QY9QY15QY5QY10QY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 1 |
| 0123456 | 1 | 0128 |
| 342 | 2 | 06 |
| 69 | 3 | 125672 |
| 7 | 4 | 122 |
| 3 | 5 | 1 |
| 238 | 6 | 13729 |
| 32628 | 7 | 4 |
| 1 | 8 | 67 |
| 69 | 9 | 39 |
Kỳ #00642Thứ tư, 23/9/202018:00
Jackpot 35.907.292.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.907.292.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.057 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.060 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 23/9/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |