Mega 6/45
Kỳ #00640Thứ sáu, 18/9/202018:00
Jackpot 31.378.564.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.378.564.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 872 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.537 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 9 năm 2020: XSVL 297863; XSBD 567574; XSTV 579686; XSGL 476020; XSNT 517744; Mega 6/45 10 19 21 23 27 33; MAX3D 760, 809; DT123 482514; TT4 5412; XSMB 20290.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL38 | Bình DươngXSBD - 09KS38 | Trà VinhXSTV - 29TV38 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 297863 | 567574 | 579686 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45474 | 30571 | 95819 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61612 | 68111 | 99711 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8297755659 | 0749620460 | 6115766008 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 45509990582440949025815347864374641 | 84605065388875593718051988768853115 | 69046630940325847071374630827098580 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8569 | 4251 | 5026 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 519718911912 | 135605981361 | 737499547516 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 916 | 652 | 923 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 43 | 09 | 02 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 92 |
| 49 | 1 | 226 |
| 12 | 2 | 5 |
| 426 | 3 | 4 |
| 37 | 4 | 132 |
| 2 | 5 | 89 |
| 1 | 6 | 39 |
| 79 | 7 | 47 |
| 5 | 8 | - |
| 0256 | 9 | 17 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 59 |
| 1567 | 1 | 158 |
| 5 | 2 | - |
| - | 3 | 8 |
| 7 | 4 | - |
| 015 | 5 | 1256 |
| 59 | 6 | 01 |
| - | 7 | 14 |
| 13892 | 8 | 8 |
| 0 | 9 | 682 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | 28 |
| 17 | 1 | 169 |
| 0 | 2 | 36 |
| 26 | 3 | - |
| 579 | 4 | 6 |
| - | 5 | 478 |
| 1248 | 6 | 3 |
| 5 | 7 | 014 |
| 05 | 8 | 06 |
| 1 | 9 | 4 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 476020 | 517744 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95028 | 61184 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 87539 | 71763 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4615288381 | 1038119577 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 42543100037167011770976512055388652 | 81955613129486269362593132066155719 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7565 | 0623 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 590064724896 | 440584388122 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 089 | 019 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 96 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0272 | 0 | 03 |
| 58 | 1 | - |
| 527 | 2 | 08 |
| 045 | 3 | 9 |
| - | 4 | 3 |
| 6 | 5 | 1223 |
| 9 | 6 | 5 |
| - | 7 | 0229 |
| 2 | 8 | 19 |
| 378 | 9 | 6 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 68 | 1 | 2392 |
| 1262 | 2 | 23 |
| 126 | 3 | 8 |
| 48 | 4 | 4 |
| 05 | 5 | 5 |
| 9 | 6 | 1223 |
| 7 | 7 | 7 |
| 3 | 8 | 14 |
| 12 | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 20290 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28162 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3993004541 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 128204979874603744807956899474 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2797721260769436 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 584042338930421216880937 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 299612363 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 01235345 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1PD9PD5PD12PD14PD4PD |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 232489 | 0 | 13 |
| 04 | 1 | 23 |
| 136 | 2 | 03 |
| 02356 | 3 | 02367 |
| 7 | 4 | 015 |
| 4 | 5 | 3 |
| 37 | 6 | 238 |
| 39 | 7 | 46 |
| 689 | 8 | 08 |
| 9 | 9 | 0789 |
Kỳ #00640Thứ sáu, 18/9/202018:00
Jackpot 31.378.564.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.378.564.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 872 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.537 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 18/9/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |