Mega 6/45
Kỳ #00639Thứ tư, 16/9/202018:00
Jackpot 29.847.296.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 29.847.296.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 976 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.185 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 9 năm 2020: XSDN 964626; XSCT 292930; XSST 859279; XSDNG 822011; XSKH 817624; Mega 6/45 05 20 29 30 38 40; MAX3D 376, 030; DT123 454745; Xổ số điện toán 6x36 01 02 13 26 30 35; TT4 6846; XSMB 89582.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K3 | Cần ThơXSCT - K3T9 | Sóc TrăngXSST - K3T09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 964626 | 292930 | 859279 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11384 | 88347 | 08779 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43164 | 02412 | 98036 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4065657257 | 1435669088 | 3603744885 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 96577894568496210834584058499905182 | 85892857124150079187723615414185006 | 10226375817246239374393579370968275 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1456 | 0261 | 1088 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 837145967844 | 826779272432 | 346372942549 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 990 | 067 | 200 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 60 | 53 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 5 |
| 47 | 1 | - |
| 68 | 2 | 6 |
| - | 3 | 4 |
| 3468 | 4 | 14 |
| 0 | 5 | 637 |
| 2539 | 6 | 24 |
| 57 | 7 | 17 |
| - | 8 | 24 |
| 9 | 9 | 069 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 036 | 0 | 06 |
| 462 | 1 | 22 |
| 1239 | 2 | 7 |
| - | 3 | 02 |
| - | 4 | 17 |
| - | 5 | 6 |
| 05 | 6 | 01272 |
| 24628 | 7 | - |
| 8 | 8 | 78 |
| - | 9 | 2 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 09 |
| 8 | 1 | - |
| 6 | 2 | 6 |
| 56 | 3 | 67 |
| 79 | 4 | 9 |
| 78 | 5 | 37 |
| 23 | 6 | 23 |
| 35 | 7 | 4592 |
| 8 | 8 | 158 |
| 0472 | 9 | 4 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 822011 | 817624 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48894 | 46590 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 58001 | 56212 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1397970347 | 1849145249 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23089568034494506840354279428898170 | 94436704208486872503852320178114633 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0454 | 0056 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 120276672186 | 864883590051 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 533 | 112 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 80 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 123 |
| 01 | 1 | 1 |
| 0 | 2 | 7 |
| 03 | 3 | 3 |
| 59 | 4 | 057 |
| 4 | 5 | 4 |
| 8 | 6 | 79 |
| 246 | 7 | 09 |
| 8 | 8 | 689 |
| 678 | 9 | 4 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 289 | 0 | 3 |
| 589 | 1 | 22 |
| 123 | 2 | 04 |
| 03 | 3 | 236 |
| 2 | 4 | 89 |
| - | 5 | 169 |
| 35 | 6 | 8 |
| - | 7 | - |
| 46 | 8 | 01 |
| 45 | 9 | 01 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 89582 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 71120 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8052990561 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 357924998373121750113464024493 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4352148715742359 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 243339193388339445543240 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 986043151 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 33971232 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1PF3PF8PF13PF7PF15PF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 242 | 0 | - |
| 1256 | 1 | 129 |
| 13589 | 2 | 019 |
| 32489 | 3 | 232 |
| 579 | 4 | 023 |
| - | 5 | 1249 |
| 8 | 6 | 1 |
| 89 | 7 | 4 |
| 8 | 8 | 23678 |
| 125 | 9 | 2347 |
Kỳ #00639Thứ tư, 16/9/202018:00
Jackpot 29.847.296.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 29.847.296.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 976 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.185 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 16/9/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |