Mega 6/45
Kỳ #00636Thứ tư, 9/9/202018:00
Jackpot 25.062.356.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.062.356.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 867 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.630 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 9 năm 2020: XSDN 149826; XSCT 400686; XSST 564083; XSDNG 006936; XSKH 116920; Mega 6/45 19 21 34 35 36 39; MAX3D 769, 879; DT123 604260; Xổ số điện toán 6x36 04 12 13 26 34 36; TT4 4080; XSMB 88000.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K2 | Cần ThơXSCT - K2T9 | Sóc TrăngXSST - K2T09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 149826 | 400686 | 564083 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51161 | 65924 | 98126 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82713 | 77240 | 18808 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2921953730 | 7889637187 | 0732943603 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 12961669323240710472798676482481643 | 07157756537170933796738192774796010 | 37014223711588511088446258726921959 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5015 | 9541 | 4953 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 221234913811 | 154087312038 | 318744851115 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 848 | 169 | 124 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 02 | 85 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 7 |
| 1629 | 1 | 12359 |
| 137 | 2 | 46 |
| 14 | 3 | 02 |
| 29 | 4 | 38 |
| 1 | 5 | - |
| 2 | 6 | 127 |
| 06 | 7 | 2 |
| 4 | 8 | - |
| 1 | 9 | 14 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 142 | 0 | 29 |
| 34 | 1 | 09 |
| 0 | 2 | 4 |
| 5 | 3 | 18 |
| 2 | 4 | 0217 |
| - | 5 | 37 |
| 892 | 6 | 9 |
| 458 | 7 | - |
| 3 | 8 | 67 |
| 016 | 9 | 62 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 38 |
| 7 | 1 | 45 |
| - | 2 | 4569 |
| 058 | 3 | - |
| 12 | 4 | - |
| 1283 | 5 | 39 |
| 2 | 6 | 9 |
| 8 | 7 | 1 |
| 08 | 8 | 35378 |
| 256 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 006936 | 116920 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 97615 | 50847 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 79286 | 04810 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3787423427 | 2294280271 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 92378451461118703270286873267497594 | 39134909301694640634362612947166260 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1155 | 7708 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 058220360165 | 626730176953 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 977 | 417 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 27 | 78 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| - | 1 | 5 |
| 8 | 2 | 72 |
| - | 3 | 62 |
| 729 | 4 | 6 |
| 156 | 5 | 5 |
| 3248 | 6 | 5 |
| 22782 | 7 | 04278 |
| 7 | 8 | 2672 |
| - | 9 | 4 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1236 | 0 | 8 |
| 672 | 1 | 072 |
| 4 | 2 | 0 |
| 5 | 3 | 042 |
| 32 | 4 | 267 |
| - | 5 | 3 |
| 4 | 6 | 017 |
| 1246 | 7 | 128 |
| 07 | 8 | - |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 88000 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06019 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1289398827 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 182119632020202980938717900716 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4137233383236440 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 723366106890522442896097 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 520788636 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 24146890 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11PR7PR14PR1PR10PR9PR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0122492 | 0 | 02 |
| 1 | 1 | 01469 |
| 0 | 2 | 023427 |
| 23292 | 3 | 3267 |
| 122 | 4 | 0 |
| - | 5 | - |
| 13 | 6 | 8 |
| 239 | 7 | 9 |
| 68 | 8 | 89 |
| 178 | 9 | 02327 |
Kỳ #00636Thứ tư, 9/9/202018:00
Jackpot 25.062.356.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.062.356.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 867 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.630 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 9/9/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |