Mega 6/45
Kỳ #00634Thứ sáu, 4/9/202018:00
Jackpot 22.097.628.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.097.628.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 756 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.166 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 9 năm 2020: XSVL 825166; XSBD 399770; XSTV 645367; XSGL 812973; XSNT 976668; Mega 6/45 07 16 20 30 40 41; MAX3D 449, 531; DT123 653578; TT4 6820; XSMB 15580.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL36 | Bình DươngXSBD - 09KS36 | Trà VinhXSTV - 29TV36 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 825166 | 399770 | 645367 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 60205 | 89156 | 82605 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75748 | 32665 | 76259 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8415955860 | 7356775034 | 0887416276 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98924437394687176128718341877114373 | 92627194770738884187755949441182769 | 68309321314714601276077766594791284 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3117 | 9008 | 3388 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 001645809745 | 244740351848 | 571406875503 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 140 | 908 | 604 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 68 | 59 | 28 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 468 | 0 | 5 |
| 72 | 1 | 67 |
| - | 2 | 48 |
| 7 | 3 | 49 |
| 23 | 4 | 058 |
| 04 | 5 | 9 |
| 16 | 6 | 068 |
| 1 | 7 | 123 |
| 246 | 8 | 0 |
| 35 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 82 |
| 1 | 1 | 1 |
| - | 2 | 7 |
| - | 3 | 45 |
| 39 | 4 | 78 |
| 36 | 5 | 69 |
| 5 | 6 | 579 |
| 24678 | 7 | 07 |
| 0248 | 8 | 78 |
| 56 | 9 | 4 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 3459 |
| 3 | 1 | 4 |
| - | 2 | 8 |
| 0 | 3 | 1 |
| 0178 | 4 | 67 |
| 0 | 5 | 9 |
| 473 | 6 | 7 |
| 468 | 7 | 463 |
| 28 | 8 | 478 |
| 05 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 812973 | 976668 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28321 | 37701 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 48727 | 48608 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1103422854 | 5096775670 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05350103107294990750080031691400440 | 78999912900764356078413132690922856 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4656 | 3494 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 555343389518 | 340279114628 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 034 | 562 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 26 | 96 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1452 | 0 | 3 |
| 2 | 1 | 048 |
| - | 2 | 167 |
| 057 | 3 | 428 |
| 1325 | 4 | 09 |
| - | 5 | 02346 |
| 25 | 6 | - |
| 2 | 7 | 3 |
| 13 | 8 | - |
| 4 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 1289 |
| 01 | 1 | 13 |
| 06 | 2 | 8 |
| 14 | 3 | - |
| 9 | 4 | 3 |
| - | 5 | 6 |
| 59 | 6 | 278 |
| 6 | 7 | 08 |
| 0267 | 8 | - |
| 09 | 9 | 0469 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 15580 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79107 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7371242181 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 302835528476464618101107534179 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6011745268425634 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 440142807342089155615483 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 352765525 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 49340086 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2PX11PX8PX10PX9PX1PX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0182 | 0 | 017 |
| 01689 | 1 | 012 |
| 14252 | 2 | 5 |
| 82 | 3 | 42 |
| 3268 | 4 | 229 |
| 267 | 5 | 22 |
| 8 | 6 | 145 |
| 0 | 7 | 59 |
| - | 8 | 0213246 |
| 47 | 9 | 1 |
Kỳ #00634Thứ sáu, 4/9/202018:00
Jackpot 22.097.628.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.097.628.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 756 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.166 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 4/9/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |