Mega 6/45
Kỳ #00633Thứ tư, 2/9/202018:00
Jackpot 20.638.279.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.638.279.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 920 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.588 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 2 tháng 9 năm 2020: XSDN 847646; XSCT 573943; XSST 834579; XSDNG 310514; XSKH 526932; Mega 6/45 08 10 14 16 18 24; MAX3D 988, 944; DT123 581856; Xổ số điện toán 6x36 02 07 20 28 33 34; TT4 0568; XSMB 45148.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K1 | Cần ThơXSCT - K1T9 | Sóc TrăngXSST - K1T09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 847646 | 573943 | 834579 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49281 | 52485 | 01407 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 86832 | 43342 | 50722 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0003263827 | 4185244447 | 7376955562 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 06752302562666676202079574464307739 | 23877252281827996692526447454447808 | 23002148164906548316554104647927660 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3517 | 3532 | 0594 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 465931533561 | 926360656722 | 688275867260 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 706 | 968 | 744 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 51 | 73 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 26 |
| 68 | 1 | 7 |
| 0325 | 2 | 7 |
| 45 | 3 | 229 |
| - | 4 | 36 |
| 5 | 5 | 235679 |
| 0456 | 6 | 16 |
| 125 | 7 | - |
| - | 8 | 1 |
| 35 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 8 |
| 5 | 1 | - |
| 23459 | 2 | 28 |
| 46 | 3 | 2 |
| 42 | 4 | 23427 |
| 68 | 5 | 12 |
| - | 6 | 358 |
| 47 | 7 | 79 |
| 026 | 8 | 5 |
| 7 | 9 | 2 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 162 | 0 | 27 |
| - | 1 | 062 |
| 0268 | 2 | 2 |
| 7 | 3 | - |
| 49 | 4 | 4 |
| 6 | 5 | - |
| 128 | 6 | 02259 |
| 0 | 7 | 392 |
| - | 8 | 26 |
| 672 | 9 | 4 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 310514 | 526932 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 97566 | 18327 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08726 | 44748 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5024253900 | 0675345955 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66684422059793444672013705574228514 | 85535736979135361474736382124252945 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0617 | 8471 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 114517134820 | 993698201281 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 405 | 578 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 62 | 70 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 027 | 0 | 052 |
| - | 1 | 3427 |
| 4267 | 2 | 06 |
| 1 | 3 | 4 |
| 1238 | 4 | 225 |
| 024 | 5 | - |
| 26 | 6 | 26 |
| 1 | 7 | 02 |
| - | 8 | 4 |
| - | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | - |
| 78 | 1 | - |
| 34 | 2 | 07 |
| 52 | 3 | 2568 |
| 7 | 4 | 258 |
| 345 | 5 | 325 |
| 3 | 6 | - |
| 29 | 7 | 0148 |
| 347 | 8 | 1 |
| - | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 45148 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 97339 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1690646858 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 788587355945336403943832143575 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7691773075984346 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 986681708474344207337302 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 237389026 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 00669571 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4PZ3PZ7PZ10PZ2PZ14PZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 037 | 0 | 026 |
| 279 | 1 | - |
| 04 | 2 | 16 |
| 3 | 3 | 03679 |
| 79 | 4 | 268 |
| 79 | 5 | 829 |
| 023462 | 6 | 62 |
| 3 | 7 | 0145 |
| 4529 | 8 | 9 |
| 358 | 9 | 1458 |
Kỳ #00633Thứ tư, 2/9/202018:00
Jackpot 20.638.279.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.638.279.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 920 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.588 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 2/9/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |