Mega 6/45
Kỳ #00629Chủ nhật, 23/8/202018:00
Jackpot 15.667.908.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.667.908.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 834 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.792 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 8 năm 2020: XSTG 791014; XSKG 559445; XSDL 795680; XSKH 795997; XSKT 046258; Mega 6/45 10 14 19 25 36 39; DT123 741997; TT4 0141; XSMB 47441.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-D8 | Kiên GiangXSKG - 8K4 | Đà LạtXSDL - ĐL8K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 791014 | 559445 | 795680 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17656 | 07205 | 46211 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26683 | 49102 | 92358 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2432851358 | 4680810069 | 9963733696 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98660674053132289913244963465905561 | 75229462880533195050863586677478864 | 31893242586130127782464921199679314 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1221 | 0957 | 9056 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 870054890949 | 994494672899 | 834468198069 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 936 | 898 | 878 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 39 | 52 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 057 |
| 26 | 1 | 34 |
| 2 | 2 | 128 |
| 18 | 3 | 6 |
| 1 | 4 | 9 |
| 0 | 5 | 689 |
| 359 | 6 | 01 |
| 0 | 7 | - |
| 25 | 8 | 39 |
| 458 | 9 | 6 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 258 |
| 3 | 1 | - |
| 0 | 2 | 9 |
| - | 3 | 19 |
| 467 | 4 | 45 |
| 04 | 5 | 078 |
| - | 6 | 479 |
| 56 | 7 | 4 |
| 0589 | 8 | 8 |
| 2369 | 9 | 89 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 1 |
| 01 | 1 | 149 |
| 589 | 2 | - |
| 9 | 3 | 7 |
| 14 | 4 | 4 |
| - | 5 | 2682 |
| 592 | 6 | 9 |
| 3 | 7 | 8 |
| 527 | 8 | 02 |
| 16 | 9 | 2362 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 795997 | 046258 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20630 | 19032 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 34289 | 77570 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1576350091 | 8655320678 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 99798108315325193012512066204375540 | 25828437037390165153591270129691114 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 1874 | 8607 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 378819904058 | 274282353672 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 095 | 364 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 08 | 57 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 349 | 0 | 68 |
| 359 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | - |
| 46 | 3 | 01 |
| 7 | 4 | 03 |
| 9 | 5 | 18 |
| 0 | 6 | 3 |
| 9 | 7 | 4 |
| 0589 | 8 | 89 |
| 8 | 9 | 01578 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 137 |
| 0 | 1 | 4 |
| 347 | 2 | 78 |
| 052 | 3 | 25 |
| 16 | 4 | 2 |
| 3 | 5 | 3278 |
| 9 | 6 | 4 |
| 025 | 7 | 028 |
| 257 | 8 | - |
| - | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 47441 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25173 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2681040670 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 938799701848402696150972001040 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5776227758578599 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 803801961588906271029011 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 567109648 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 15731314 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15NM1NM11NM13NM7NM6NM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1247 | 0 | 229 |
| 14 | 1 | 0134528 |
| 026 | 2 | 0 |
| 172 | 3 | 8 |
| 1 | 4 | 018 |
| 12 | 5 | 7 |
| 79 | 6 | 27 |
| 567 | 7 | 032679 |
| 1348 | 8 | 8 |
| 079 | 9 | 69 |
Kỳ #00629Chủ nhật, 23/8/202018:00
Jackpot 15.667.908.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.667.908.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 834 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.792 | 30.000 ₫ |