Mega 6/45
Kỳ #00621Thứ tư, 5/8/202018:00
Jackpot 65.070.796.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 65.070.796.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 39 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.602 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.088 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 8 năm 2020: XSDN 988633; XSCT 993242; XSST 357418; XSDNG 315628; XSKH 849611; Mega 6/45 14 18 19 32 33 38; MAX3D 419, 002; DT123 986391; Xổ số điện toán 6x36 07 10 22 26 34 36; TT4 1193; XSMB 18296.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 8K1 | Cần ThơXSCT - K1T8 | Sóc TrăngXSST - K1T08 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 988633 | 993242 | 357418 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30250 | 46824 | 81480 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72248 | 78088 | 95168 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5436022919 | 0953346846 | 8921904267 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 42443070280246728017586771314097774 | 39813740687091901305676437768018387 | 94623726577778331761144762252004539 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3395 | 3253 | 3504 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 440529796906 | 581762400225 | 954964141062 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 002 | 549 | 750 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 01 | 12 | 15 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 456 | 0 | 1256 |
| 0 | 1 | 79 |
| 0 | 2 | 8 |
| 34 | 3 | 3 |
| 7 | 4 | 038 |
| 09 | 5 | 0 |
| 0 | 6 | 07 |
| 167 | 7 | 479 |
| 24 | 8 | - |
| 17 | 9 | 5 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 48 | 0 | 5 |
| - | 1 | 2379 |
| 14 | 2 | 45 |
| 1345 | 3 | 3 |
| 2 | 4 | 02369 |
| 02 | 5 | 3 |
| 4 | 6 | 8 |
| 18 | 7 | - |
| 68 | 8 | 078 |
| 14 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 258 | 0 | 4 |
| 6 | 1 | 4589 |
| 6 | 2 | 03 |
| 28 | 3 | 9 |
| 01 | 4 | 9 |
| 1 | 5 | 07 |
| 7 | 6 | 1278 |
| 56 | 7 | 6 |
| 16 | 8 | 03 |
| 134 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 315628 | 849611 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78612 | 61552 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49026 | 86623 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9182184481 | 6044965559 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 21744095709357988430038979488285862 | 18649286634947945358871643953523474 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3346 | 2686 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 663354862520 | 715437039704 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 789 | 980 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 23 | 99 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 237 | 0 | - |
| 28 | 1 | 2 |
| 168 | 2 | 01368 |
| 23 | 3 | 03 |
| 4 | 4 | 46 |
| - | 5 | - |
| 248 | 6 | 2 |
| 9 | 7 | 09 |
| 2 | 8 | 1269 |
| 78 | 9 | 7 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 34 |
| 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 3 |
| 026 | 3 | 5 |
| 0567 | 4 | 92 |
| 3 | 5 | 2489 |
| 8 | 6 | 34 |
| - | 7 | 49 |
| 5 | 8 | 06 |
| 42579 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 18296 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78477 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4555043096 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 963589592936559751285723955000 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2284192729082545 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 529562915648297223913723 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 439561453 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 14300934 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9MH10MH15MH5MH8MH11MH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 035 | 0 | 089 |
| 692 | 1 | 4 |
| 7 | 2 | 3789 |
| 25 | 3 | 0492 |
| 138 | 4 | 58 |
| 49 | 5 | 0389 |
| 92 | 6 | 1 |
| 27 | 7 | 27 |
| 0245 | 8 | 4 |
| 02325 | 9 | 12562 |
Kỳ #00621Thứ tư, 5/8/202018:00
Jackpot 65.070.796.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 65.070.796.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 39 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.602 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.088 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 5/8/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |