Mega 6/45
Kỳ #00619Thứ sáu, 31/7/202018:00
Jackpot 55.804.881.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 55.804.881.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.515 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.155 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 7 năm 2020: XSVL 673349; XSBD 945608; XSTV 619717; XSGL 258093; XSNT 512228; Mega 6/45 04 09 19 29 36 41; MAX3D 648, 862; DT123 484952; TT4 8056; XSMB 14362.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL31 | Bình DươngXSBD - 07KS31 | Trà VinhXSTV - 29TV31 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 673349 | 945608 | 619717 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 53372 | 09314 | 52631 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 76008 | 38819 | 43353 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5287983555 | 0252282872 | 4877363828 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 51273136285742803490243894263341101 | 81840115861552385959221610868028495 | 69176800286144573935162649596782469 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4991 | 3178 | 5465 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 174916961766 | 718067456604 | 797442247582 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 651 | 662 | 331 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 74 | 41 | 07 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 18 |
| 059 | 1 | - |
| 7 | 2 | 82 |
| 37 | 3 | 3 |
| 7 | 4 | 92 |
| 5 | 5 | 15 |
| 69 | 6 | 6 |
| - | 7 | 2349 |
| 022 | 8 | 9 |
| 4278 | 9 | 016 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 482 | 0 | 48 |
| 46 | 1 | 49 |
| 267 | 2 | 23 |
| 2 | 3 | - |
| 01 | 4 | 015 |
| 49 | 5 | 9 |
| 8 | 6 | 12 |
| - | 7 | 28 |
| 07 | 8 | 026 |
| 15 | 9 | 5 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| 32 | 1 | 7 |
| 8 | 2 | 482 |
| 57 | 3 | 125 |
| 267 | 4 | 5 |
| 346 | 5 | 3 |
| 7 | 6 | 4579 |
| 016 | 7 | 346 |
| 22 | 8 | 2 |
| 6 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 258093 | 512228 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06753 | 73066 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32811 | 93476 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5777387718 | 4539404831 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 70765817877516263633200344731462457 | 83425245927984331268735969288063572 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9746 | 0230 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 343008962084 | 359968399599 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 713 | 443 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 11 | 05 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | - |
| 12 | 1 | 12348 |
| 6 | 2 | - |
| 13579 | 3 | 034 |
| 138 | 4 | 6 |
| 6 | 5 | 37 |
| 49 | 6 | 25 |
| 58 | 7 | 3 |
| 1 | 8 | 47 |
| - | 9 | 36 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 5 |
| 3 | 1 | - |
| 79 | 2 | 58 |
| 42 | 3 | 019 |
| 9 | 4 | 32 |
| 02 | 5 | - |
| 679 | 6 | 68 |
| - | 7 | 26 |
| 26 | 8 | 0 |
| 392 | 9 | 24692 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 14362 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38252 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6368765066 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 451021995615629041037291559617 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5571964678719392 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 303245350105899368955871 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 028512633 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 42810387 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10MR8MR7MR1MR15MR6MR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2325 |
| 738 | 1 | 257 |
| 0134569 | 2 | 89 |
| 0239 | 3 | 235 |
| - | 4 | 26 |
| 0139 | 5 | 26 |
| 456 | 6 | 26 |
| 182 | 7 | 13 |
| 2 | 8 | 172 |
| 2 | 9 | 235 |
Kỳ #00619Thứ sáu, 31/7/202018:00
Jackpot 55.804.881.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 55.804.881.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.515 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.155 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 31/7/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |