Mega 6/45
Kỳ #00618Thứ tư, 29/7/202018:00
Jackpot 51.471.624.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 51.471.624.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 40 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.562 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.332 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 7 năm 2020: XSDN 109421; XSCT 252374; XSST 649042; XSDNG 881601; XSKH 112464; Mega 6/45 06 14 26 41 42 43; MAX3D 611, 395; DT123 143030; Xổ số điện toán 6x36 13 16 24 25 26 31; TT4 8148; XSMB 63717.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K5 | Cần ThơXSCT - K5T7 | Sóc TrăngXSST - K5T07 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 109421 | 252374 | 649042 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23081 | 37045 | 61046 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81558 | 76081 | 00879 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1701022011 | 4361834445 | 9051153286 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 37091615390303607038093401198038005 | 41411549424274878734155009461811847 | 87640914554991029350738387784126376 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3748 | 9976 | 1192 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 163941166439 | 799242245423 | 058519105971 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 076 | 612 | 199 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 54 | 60 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 148 | 0 | 58 |
| 1289 | 1 | 016 |
| - | 2 | 1 |
| - | 3 | 6893 |
| - | 4 | 08 |
| 0 | 5 | 8 |
| 137 | 6 | - |
| - | 7 | 6 |
| 0345 | 8 | 01 |
| 33 | 9 | 1 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| 18 | 1 | 1282 |
| 149 | 2 | 34 |
| 2 | 3 | 4 |
| 2357 | 4 | 25278 |
| 42 | 5 | 4 |
| 7 | 6 | - |
| 4 | 7 | 46 |
| 124 | 8 | 1 |
| - | 9 | 2 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12456 | 0 | - |
| 147 | 1 | 021 |
| 49 | 2 | - |
| - | 3 | 8 |
| - | 4 | 0126 |
| 58 | 5 | 05 |
| 478 | 6 | 0 |
| - | 7 | 169 |
| 3 | 8 | 56 |
| 79 | 9 | 29 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 881601 | 112464 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 83493 | 32182 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84662 | 67428 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6399971089 | 6596339887 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 73552088405579206554034107441339453 | 50602162807709214327873146971011893 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4239 | 8683 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 205946580790 | 549948197774 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 655 | 215 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 97 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 149 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 03 |
| 569 | 2 | - |
| 159 | 3 | 79 |
| 5 | 4 | 0 |
| 5 | 5 | 234589 |
| - | 6 | 2 |
| 3 | 7 | - |
| 5 | 8 | 9 |
| 3589 | 9 | 0239 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 2 |
| - | 1 | 0459 |
| 089 | 2 | 78 |
| 689 | 3 | - |
| 167 | 4 | - |
| 1 | 5 | - |
| - | 6 | 34 |
| 289 | 7 | 4 |
| 2 | 8 | 0237 |
| 19 | 9 | 2379 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 63717 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68586 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2857909181 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 696278534996179763938029877570 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3806764989531113 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 969051299966480931924095 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 862117471 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 78235464 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8MT3MT4MT12MT6MT10MT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 69 |
| 78 | 1 | 372 |
| 69 | 2 | 379 |
| 1259 | 3 | - |
| 56 | 4 | 92 |
| 9 | 5 | 34 |
| 068 | 6 | 246 |
| 122 | 7 | 01892 |
| 79 | 8 | 16 |
| 024272 | 9 | 02358 |
Kỳ #00618Thứ tư, 29/7/202018:00
Jackpot 51.471.624.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 51.471.624.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 40 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.562 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.332 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 29/7/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |