Mega 6/45
Kỳ #00616Thứ sáu, 24/7/202018:00
Jackpot 44.043.448.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.043.448.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.003 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.650 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 7 năm 2020: XSVL 476291; XSBD 014039; XSTV 848713; XSGL 199984; XSNT 571868; Mega 6/45 04 25 31 35 39 41; MAX3D 477, 370; DT123 847941; TT4 8337; XSMB 57597.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL30 | Bình DươngXSBD - 07KS30 | Trà VinhXSTV - 29TV30 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 476291 | 014039 | 848713 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41308 | 16579 | 16634 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 51695 | 27267 | 67177 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8070212351 | 6479634522 | 6483651555 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53362750532501152401206985497071329 | 50991134339266078126511897019974062 | 17022734546964403525233604760731944 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7459 | 5000 | 4588 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 301976527033 | 265552831062 | 056457096900 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 609 | 312 | 977 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 46 | 34 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 1289 |
| 0159 | 1 | 19 |
| 056 | 2 | 9 |
| 35 | 3 | 3 |
| - | 4 | - |
| 9 | 5 | 12379 |
| - | 6 | 2 |
| 5 | 7 | 0 |
| 09 | 8 | - |
| 0125 | 9 | 158 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 0 |
| 9 | 1 | 2 |
| 1262 | 2 | 26 |
| 38 | 3 | 39 |
| - | 4 | 6 |
| 5 | 5 | 5 |
| 249 | 6 | 0227 |
| 6 | 7 | 9 |
| - | 8 | 39 |
| 3789 | 9 | 169 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 079 |
| - | 1 | 3 |
| 2 | 2 | 25 |
| 1 | 3 | 426 |
| 324256 | 4 | 42 |
| 25 | 5 | 45 |
| 3 | 6 | 04 |
| 072 | 7 | 72 |
| 8 | 8 | 8 |
| 0 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 199984 | 571868 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14531 | 74968 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52490 | 53785 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8193684886 | 8392496396 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09841950535794664563846897922903961 | 81413221784576162015604664776800802 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7932 | 9207 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 055958634073 | 788300550780 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 767 | 136 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 42 | 26 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | - |
| 346 | 1 | - |
| 34 | 2 | 9 |
| 5627 | 3 | 126 |
| 8 | 4 | 126 |
| - | 5 | 39 |
| 348 | 6 | 1327 |
| 6 | 7 | 3 |
| - | 8 | 469 |
| 258 | 9 | 0 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 27 |
| 6 | 1 | 35 |
| 0 | 2 | 46 |
| 18 | 3 | 6 |
| 2 | 4 | - |
| 158 | 5 | 5 |
| 2369 | 6 | 1683 |
| 0 | 7 | 8 |
| 637 | 8 | 035 |
| - | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 57597 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30231 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4715294758 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 241733942573323804807930587072 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6822563245157254 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 055484264429777023573494 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 069019583 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 52831624 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8MZ5MZ6MZ4MZ2MZ10MZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | 5 |
| 3 | 1 | 569 |
| 23527 | 2 | 234569 |
| 2782 | 3 | 12 |
| 2529 | 4 | - |
| 012 | 5 | 224278 |
| 12 | 6 | 9 |
| 59 | 7 | 023 |
| 5 | 8 | 032 |
| 126 | 9 | 47 |
Kỳ #00616Thứ sáu, 24/7/202018:00
Jackpot 44.043.448.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.043.448.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.003 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.650 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 24/7/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |