Mega 6/45
Kỳ #00609Thứ tư, 8/7/202018:00
Jackpot 23.096.788.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.096.788.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 859 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.093 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 7 năm 2020: XSDN 558955; XSCT 884884; XSST 635574; XSDNG 484459; XSKH 781342; Mega 6/45 14 15 17 21 31 38; MAX3D 760, 446; DT123 084285; Xổ số điện toán 6x36 02 04 05 13 18 34; TT4 2327; XSMB 83783.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K2 | Cần ThơXSCT - K2T7 | Sóc TrăngXSST - K2T07 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 558955 | 884884 | 635574 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79017 | 99347 | 63681 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 58547 | 62270 | 63297 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9502933137 | 3184444818 | 3120144350 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 19713060870242179429148132696503499 | 98016220361830516991858312734379936 | 31524384933030751443257561458899390 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9893 | 4955 | 2396 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 091905560573 | 224548973520 | 869976056841 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 125 | 224 | 276 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 77 | 90 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 2 | 1 | 3279 |
| - | 2 | 1592 |
| 1279 | 3 | 7 |
| - | 4 | 79 |
| 256 | 5 | 56 |
| 5 | 6 | 5 |
| 1348 | 7 | 3 |
| - | 8 | 7 |
| 12249 | 9 | 39 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 5 |
| 39 | 1 | 68 |
| - | 2 | 04 |
| 4 | 3 | 162 |
| 248 | 4 | 3457 |
| 045 | 5 | 5 |
| 132 | 6 | - |
| 479 | 7 | 07 |
| 1 | 8 | 4 |
| - | 9 | 17 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 592 | 0 | 157 |
| 048 | 1 | - |
| - | 2 | 4 |
| 49 | 3 | - |
| 27 | 4 | 13 |
| 0 | 5 | 06 |
| 579 | 6 | - |
| 09 | 7 | 46 |
| 8 | 8 | 18 |
| 9 | 9 | 023679 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 484459 | 781342 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29829 | 82803 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03164 | 95904 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4124636908 | 1298665712 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 42660547481074387454630078789863928 | 38935916352202015592306786359638907 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0449 | 2151 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 771702100487 | 881328159085 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 473 | 956 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 51 | 40 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 16 | 0 | 78 |
| 5 | 1 | 07 |
| - | 2 | 89 |
| 47 | 3 | - |
| 56 | 4 | 3689 |
| - | 5 | 149 |
| 4 | 6 | 04 |
| 018 | 7 | 3 |
| 0249 | 8 | 7 |
| 245 | 9 | 8 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 347 |
| 5 | 1 | 235 |
| 149 | 2 | 0 |
| 01 | 3 | 52 |
| 0 | 4 | 02 |
| 1328 | 5 | 16 |
| 589 | 6 | - |
| 0 | 7 | 8 |
| 7 | 8 | 56 |
| - | 9 | 26 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 83783 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39712 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1033775074 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 930940169345387101425479067253 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6360303899008733 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 890375778891065531509260 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 134805364 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 09154736 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4LT12LT8LT10LT11LT9LT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 05629 | 0 | 0359 |
| 9 | 1 | 25 |
| 14 | 2 | - |
| 03589 | 3 | 34678 |
| 3679 | 4 | 27 |
| 015 | 5 | 035 |
| 3 | 6 | 024 |
| 3478 | 7 | 47 |
| 3 | 8 | 37 |
| 0 | 9 | 0134 |
Kỳ #00609Thứ tư, 8/7/202018:00
Jackpot 23.096.788.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 23.096.788.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 859 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.093 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 8/7/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |