Mega 6/45
Kỳ #00606Thứ tư, 1/7/202018:00
Jackpot 18.717.334.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.717.334.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 729 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.071 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 7 năm 2020: XSDN 124440; XSCT 854481; XSST 395233; XSDNG 269328; XSKH 428917; Mega 6/45 10 13 14 26 32 33; MAX3D 867, 468; DT123 498950; Xổ số điện toán 6x36 02 09 20 21 29 32; TT4 8956; XSMB 44435.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K1 | Cần ThơXSCT - K1T7 | Sóc TrăngXSST - K1T07 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 124440 | 854481 | 395233 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07369 | 90327 | 53348 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 85905 | 22029 | 00700 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7945844862 | 3286576520 | 8386573529 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 13702608323428688394641239862963654 | 44525947923426852758929898634308139 | 73389989681582231723069510706089694 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2228 | 6701 | 3727 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 175022054602 | 206114163874 | 584209988879 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 852 | 873 | 304 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 82 | 94 | 89 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 2252 |
| - | 1 | - |
| 023568 | 2 | 389 |
| 2 | 3 | 2 |
| 59 | 4 | 0 |
| 02 | 5 | 0248 |
| 8 | 6 | 29 |
| - | 7 | - |
| 25 | 8 | 26 |
| 26 | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 1 |
| 068 | 1 | 6 |
| 9 | 2 | 0579 |
| 47 | 3 | 9 |
| 79 | 4 | 3 |
| 26 | 5 | 8 |
| 1 | 6 | 158 |
| 2 | 7 | 34 |
| 56 | 8 | 19 |
| 238 | 9 | 24 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 04 |
| 5 | 1 | - |
| 24 | 2 | 2379 |
| 23 | 3 | 3 |
| 09 | 4 | 28 |
| 6 | 5 | 1 |
| - | 6 | 058 |
| 2 | 7 | 9 |
| 469 | 8 | 92 |
| 2782 | 9 | 48 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 269328 | 428917 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03661 | 02265 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81185 | 34194 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6510260381 | 2016192832 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 64614505956589956457191809729080486 | 81441724372506409297003016050756928 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0610 | 4474 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 714130360579 | 266809336264 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 994 | 274 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 00 | 20 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0189 | 0 | 02 |
| 468 | 1 | 04 |
| 0 | 2 | 8 |
| - | 3 | 6 |
| 19 | 4 | 1 |
| 89 | 5 | 7 |
| 38 | 6 | 1 |
| 5 | 7 | 9 |
| 2 | 8 | 0156 |
| 79 | 9 | 0459 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 17 |
| 046 | 1 | 7 |
| 3 | 2 | 08 |
| 3 | 3 | 237 |
| 62729 | 4 | 1 |
| 6 | 5 | - |
| - | 6 | 14258 |
| 0139 | 7 | 42 |
| 26 | 8 | - |
| - | 9 | 47 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 44435 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95361 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3274377297 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 456534466814502516714538552095 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9221516593741987 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 392860888155274935436596 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 404726937 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 86910055 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3KB2KB14KB8KB6KB15KB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 024 |
| 2679 | 1 | - |
| 0 | 2 | 168 |
| 425 | 3 | 57 |
| 07 | 4 | 329 |
| 352689 | 5 | 352 |
| 289 | 6 | 158 |
| 389 | 7 | 14 |
| 268 | 8 | 5678 |
| 4 | 9 | 1567 |
Kỳ #00606Thứ tư, 1/7/202018:00
Jackpot 18.717.334.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.717.334.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 729 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.071 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 1/7/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |