Mega 6/45
Kỳ #00604Thứ sáu, 26/6/202018:00
Jackpot 15.917.912.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.917.912.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 738 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.926 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 6 năm 2020: XSVL 848702; XSBD 763441; XSTV 331723; XSGL 265767; XSNT 613891; Mega 6/45 09 23 27 30 38 41; MAX3D 394, 684; DT123 396526; TT4 3306; XSMB 01316.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL26 | Bình DươngXSBD - 06KS26 | Trà VinhXSTV - 29TV26 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 848702 | 763441 | 331723 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45391 | 28181 | 34534 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68592 | 50207 | 70690 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1416895967 | 0997940222 | 0780192406 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 16385095158711909844859724481828847 | 50881253301161516033192738717684501 | 66846840692304536564060601284545343 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5468 | 0389 | 3730 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 730132268700 | 087430377438 | 019980848412 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 857 | 792 | 647 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 88 | 76 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 012 |
| 09 | 1 | 589 |
| 079 | 2 | 6 |
| - | 3 | 7 |
| 4 | 4 | 47 |
| 18 | 5 | 7 |
| 2 | 6 | 782 |
| 3456 | 7 | 2 |
| 162 | 8 | 5 |
| 1 | 9 | 12 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 17 |
| 0482 | 1 | 5 |
| 29 | 2 | 2 |
| 37 | 3 | 0378 |
| 7 | 4 | 1 |
| 1 | 5 | - |
| 7 | 6 | - |
| 03 | 7 | 3469 |
| 38 | 8 | 1289 |
| 78 | 9 | 2 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 369 | 0 | 16 |
| 0 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 3 |
| 24 | 3 | 04 |
| 368 | 4 | 35267 |
| 42 | 5 | - |
| 047 | 6 | 049 |
| 4 | 7 | 6 |
| - | 8 | 4 |
| 69 | 9 | 09 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 265767 | 613891 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39293 | 71056 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99614 | 54198 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2993946062 | 6552671148 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09316868822061324889470611305965054 | 29384081277968944268600447904709458 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3810 | 4083 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 288809390856 | 142166756440 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 371 | 378 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 07 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | - |
| 627 | 1 | 0346 |
| 68 | 2 | - |
| 19 | 3 | 92 |
| 15 | 4 | - |
| - | 5 | 469 |
| 15 | 6 | 1227 |
| 6 | 7 | 1 |
| 8 | 8 | 289 |
| 3258 | 9 | 3 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 7 |
| 29 | 1 | - |
| - | 2 | 167 |
| 8 | 3 | - |
| 48 | 4 | 0478 |
| 7 | 5 | 68 |
| 25 | 6 | 8 |
| 024 | 7 | 58 |
| 45679 | 8 | 349 |
| 8 | 9 | 18 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 01316 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06155 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2516284573 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 087977372877527599487586753870 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8238981494270704 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 519464460134933731522658 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 321431902 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 16383122 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14KG15KG13KG |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 24 |
| 232 | 1 | 462 |
| 0256 | 2 | 12728 |
| 7 | 3 | 124782 |
| 0139 | 4 | 68 |
| 5 | 5 | 258 |
| 124 | 6 | 27 |
| 22369 | 7 | 03 |
| 23245 | 8 | - |
| - | 9 | 47 |
Kỳ #00604Thứ sáu, 26/6/202018:00
Jackpot 15.917.912.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.917.912.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 738 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.926 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 26/6/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |