Mega 6/45
Kỳ #00597Thứ tư, 10/6/202018:00
Jackpot 68.049.543.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 68.049.543.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.674 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.765 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 6 năm 2020: XSDN 200028; XSCT 405879; XSST 960330; XSDNG 885385; XSKH 482640; Mega 6/45 02 11 23 25 26 35; MAX3D 614, 631; DT123 127688; Xổ số điện toán 6x36 09 15 22 23 30 32; TT4 6104; XSMB 63530.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K2 | Cần ThơXSCT - K2T6 | Sóc TrăngXSST - K2T06 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 200028 | 405879 | 960330 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88147 | 76614 | 73507 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 17593 | 23121 | 65549 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9174885452 | 5276213048 | 1010424177 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 40984526264016995505555762466898936 | 37437030708087329346147754705153763 | 11058429401639587956943214637041774 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6832 | 8987 | 0745 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 871409826149 | 277643425320 | 190834607461 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 285 | 705 | 504 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 85 | 71 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| - | 1 | 4 |
| 358 | 2 | 68 |
| 9 | 3 | 26 |
| 168 | 4 | 789 |
| 08 | 5 | 2 |
| 237 | 6 | 489 |
| 4 | 7 | 6 |
| 246 | 8 | 245 |
| 46 | 9 | 3 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 5 |
| 25 | 1 | 4 |
| 46 | 2 | 01 |
| 67 | 3 | 7 |
| 1 | 4 | 268 |
| 078 | 5 | 1 |
| 47 | 6 | 23 |
| 38 | 7 | 03569 |
| 4 | 8 | 57 |
| 7 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3467 | 0 | 4278 |
| 267 | 1 | - |
| - | 2 | 1 |
| - | 3 | 0 |
| 027 | 4 | 059 |
| 49 | 5 | 68 |
| 5 | 6 | 01 |
| 07 | 7 | 0147 |
| 05 | 8 | - |
| 4 | 9 | 5 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 885385 | 482640 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45264 | 96532 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43846 | 58361 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4838886830 | 2020794442 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 60036825181929384546275105642082350 | 71352612875893519179237613575746746 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4424 | 3731 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 828773187814 | 392002897210 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 610 | 052 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 71 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12235 | 0 | - |
| 6 | 1 | 02482 |
| - | 2 | 04 |
| 9 | 3 | 06 |
| 126 | 4 | 62 |
| 8 | 5 | 0 |
| 342 | 6 | 14 |
| 8 | 7 | - |
| 128 | 8 | 578 |
| - | 9 | 3 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 124 | 0 | 7 |
| 3627 | 1 | 0 |
| 3452 | 2 | 0 |
| - | 3 | 125 |
| - | 4 | 026 |
| 3 | 5 | 227 |
| 4 | 6 | 12 |
| 058 | 7 | 19 |
| - | 8 | 79 |
| 78 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 63530 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72560 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8447429043 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 136094481490603444539844203396 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7211311487399796 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 833103615156883866670163 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 014166187 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 12483461 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11HB15HB3HB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 39 |
| 1362 | 1 | 1243 |
| 14 | 2 | - |
| 0456 | 3 | 01489 |
| 1337 | 4 | 238 |
| - | 5 | 36 |
| 5692 | 6 | 012367 |
| 68 | 7 | 4 |
| 34 | 8 | 7 |
| 03 | 9 | 62 |
Kỳ #00597Thứ tư, 10/6/202018:00
Jackpot 68.049.543.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 68.049.543.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.674 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.765 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 10/6/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |