Mega 6/45
Kỳ #00594Thứ tư, 3/6/202018:00
Jackpot 54.279.268.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 54.279.268.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.241 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.772 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 6 năm 2020: XSDN 987655; XSCT 365332; XSST 090838; XSDNG 283324; XSKH 862992; Mega 6/45 01 15 17 19 40 43; MAX3D 251, 537; DT123 966553; Xổ số điện toán 6x36 03 08 12 13 17 30; TT4 1847; XSMB 62500.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K1 | Cần ThơXSCT - K1T6 | Sóc TrăngXSST - K1T06 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 987655 | 365332 | 090838 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86630 | 38002 | 52582 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52628 | 87899 | 07654 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5833377002 | 9488727337 | 8519041840 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 06644544577766953367203939078017146 | 78187247868928581561758893088706876 | 93371980998629924176393737978515234 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4017 | 2158 | 0162 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 861334060046 | 120470117134 | 993842406841 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 625 | 134 | 055 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 06 | 56 | 19 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 262 |
| - | 1 | 37 |
| 0 | 2 | 58 |
| 139 | 3 | 03 |
| 4 | 4 | 462 |
| 25 | 5 | 57 |
| 0242 | 6 | 79 |
| 156 | 7 | - |
| 2 | 8 | 0 |
| 6 | 9 | 3 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 24 |
| 16 | 1 | 1 |
| 03 | 2 | - |
| - | 3 | 2427 |
| 032 | 4 | - |
| 8 | 5 | 68 |
| 578 | 6 | 1 |
| 383 | 7 | 6 |
| 5 | 8 | 56739 |
| 89 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 429 | 0 | - |
| 47 | 1 | 9 |
| 68 | 2 | - |
| 7 | 3 | 482 |
| 35 | 4 | 021 |
| 58 | 5 | 45 |
| 7 | 6 | 2 |
| - | 7 | 136 |
| 32 | 8 | 25 |
| 192 | 9 | 092 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 283324 | 862992 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40970 | 29744 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53220 | 56523 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5258773160 | 4535844554 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82990405590279998027075229047626410 | 77317655087578534245320601400855288 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4670 | 6257 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 355822779306 | 558021609203 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 197 | 967 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 10 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 126729 | 0 | 6 |
| - | 1 | 03 |
| 2 | 2 | 0247 |
| 1 | 3 | - |
| 2 | 4 | - |
| - | 5 | 89 |
| 07 | 6 | 0 |
| 2789 | 7 | 0267 |
| 5 | 8 | 7 |
| 59 | 9 | 079 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1628 | 0 | 382 |
| - | 1 | 07 |
| 9 | 2 | 3 |
| 02 | 3 | - |
| 45 | 4 | 45 |
| 48 | 5 | 478 |
| - | 6 | 027 |
| 156 | 7 | - |
| 0258 | 8 | 058 |
| - | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 62500 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12536 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3510357732 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 828939469374111390013128043462 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9795989084440830 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 307779444950808431273748 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 577135933 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 79093375 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15HL1HL12HL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03589 | 0 | 0139 |
| 01 | 1 | 1 |
| 36 | 2 | 7 |
| 03292 | 3 | 023256 |
| 428 | 4 | 428 |
| 379 | 5 | 0 |
| 3 | 6 | 2 |
| 272 | 7 | 5729 |
| 4 | 8 | 04 |
| 07 | 9 | 0325 |
Kỳ #00594Thứ tư, 3/6/202018:00
Jackpot 54.279.268.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 54.279.268.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.241 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.772 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 3/6/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |