Mega 6/45
Kỳ #00592Thứ sáu, 29/5/202018:00
Jackpot 45.537.563.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 45.537.563.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.270 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.871 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 5 năm 2020: XSVL 813865; XSBD 679629; XSTV 160316; XSGL 479476; XSNT 745084; Mega 6/45 04 10 23 26 35 37; MAX3D 678, 731; DT123 053572; TT4 9433; XSMB 97954.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL22 | Bình DươngXSBD - 05KS22 | Trà VinhXSTV - 29TV22 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 813865 | 679629 | 160316 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66864 | 08915 | 81816 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45838 | 21367 | 59733 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9975104001 | 4388677756 | 2416594153 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 18366907300171001348997121564695086 | 40522487142144446934165479333789148 | 97217179207076767778785862711256740 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7915 | 6401 | 9623 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 143587171479 | 887574929696 | 631295406998 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 759 | 837 | 097 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 59 | 34 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 1 |
| 05 | 1 | 0257 |
| 1 | 2 | - |
| - | 3 | 058 |
| 6 | 4 | 689 |
| 136 | 5 | 19 |
| 468 | 6 | 456 |
| 1 | 7 | 9 |
| 34 | 8 | 6 |
| 457 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 45 |
| 29 | 2 | 29 |
| - | 3 | 472 |
| 134 | 4 | 478 |
| 17 | 5 | 69 |
| 589 | 6 | 7 |
| 3246 | 7 | 5 |
| 4 | 8 | 6 |
| 25 | 9 | 26 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 242 | 0 | - |
| - | 1 | 22627 |
| 12 | 2 | 03 |
| 235 | 3 | 34 |
| 3 | 4 | 02 |
| 6 | 5 | 3 |
| 128 | 6 | 57 |
| 169 | 7 | 8 |
| 79 | 8 | 6 |
| - | 9 | 78 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 479476 | 745084 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29281 | 82329 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 57377 | 60539 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9272222614 | 3227554815 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 09931378457811907949735000692266554 | 04367984560514627346260414775359636 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1399 | 8373 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 792296779557 | 001610606990 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 564 | 249 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 84 | 82 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| 38 | 1 | 49 |
| 23 | 2 | 23 |
| - | 3 | 1 |
| 1568 | 4 | 59 |
| 4 | 5 | 47 |
| 7 | 6 | 4 |
| 572 | 7 | 672 |
| - | 8 | 14 |
| 149 | 9 | 9 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | - |
| 4 | 1 | 56 |
| 8 | 2 | 9 |
| 57 | 3 | 69 |
| 8 | 4 | 1629 |
| 17 | 5 | 36 |
| 13425 | 6 | 07 |
| 6 | 7 | 35 |
| - | 8 | 24 |
| 234 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 97954 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21263 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3361177358 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 246542018022497073182905710725 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8100887880190483 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 355685190831987686361866 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 038598639 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 17187362 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1HR11HR13HR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 0 |
| 13 | 1 | 178292 |
| 6 | 2 | 5 |
| 678 | 3 | 1689 |
| 52 | 4 | - |
| 2 | 5 | 42678 |
| 3567 | 6 | 236 |
| 159 | 7 | 368 |
| 123579 | 8 | 03 |
| 123 | 9 | 78 |
Kỳ #00592Thứ sáu, 29/5/202018:00
Jackpot 45.537.563.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 45.537.563.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.270 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.871 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 29/5/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |