Mega 6/45
Kỳ #00582Thứ tư, 6/5/202018:00
Jackpot 22.721.676.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.721.676.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 962 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.088 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 5 năm 2020: XSDN 700811; XSCT 419588; XSST 864619; XSDNG 482928; XSKH 205099; Mega 6/45 03 18 25 29 30 44; MAX3D 519, 093; DT123 643120; Xổ số điện toán 6x36 11 12 18 22 25 28; TT4 1041; XSMB 03336.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K1 | Cần ThơXSCT - K1T5 | Sóc TrăngXSST - K1T05 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 700811 | 419588 | 864619 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 33290 | 67404 | 82863 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52849 | 48906 | 21302 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1442809271 | 9498872945 | 1085532054 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17163708803012039654571083024477733 | 62716537602820834125118665516132036 | 65680001446324927035532434011176269 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5326 | 7839 | 6234 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 241696553838 | 117506123372 | 562152377522 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 582 | 253 | 600 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 72 | 75 | 22 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 289 | 0 | 8 |
| 17 | 1 | 16 |
| 78 | 2 | 068 |
| 36 | 3 | 38 |
| 45 | 4 | 49 |
| 5 | 5 | 45 |
| 12 | 6 | 3 |
| - | 7 | 12 |
| 023 | 8 | 02 |
| 4 | 9 | 0 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 468 |
| 6 | 1 | 26 |
| 17 | 2 | 5 |
| 5 | 3 | 69 |
| 0 | 4 | 5 |
| 2472 | 5 | 3 |
| 0136 | 6 | 016 |
| - | 7 | 252 |
| 082 | 8 | 82 |
| 3 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 08 | 0 | 02 |
| 12 | 1 | 19 |
| 022 | 2 | 122 |
| 46 | 3 | 457 |
| 345 | 4 | 349 |
| 35 | 5 | 45 |
| - | 6 | 39 |
| 3 | 7 | - |
| - | 8 | 0 |
| 146 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 482928 | 205099 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51107 | 99374 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84776 | 80961 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9221286984 | 4842542363 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22107659829462673497558270101650109 | 41195697960569756120765049560910660 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9268 | 9232 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 853277914714 | 097803319103 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 348 | 559 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 02 | 63 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2729 |
| 9 | 1 | 246 |
| 0138 | 2 | 678 |
| - | 3 | 2 |
| 18 | 4 | 8 |
| - | 5 | - |
| 127 | 6 | 8 |
| 0229 | 7 | 6 |
| 246 | 8 | 24 |
| 0 | 9 | 17 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 349 |
| 36 | 1 | - |
| 3 | 2 | 05 |
| 062 | 3 | 12 |
| 07 | 4 | - |
| 29 | 5 | 9 |
| 9 | 6 | 0132 |
| 9 | 7 | 48 |
| 7 | 8 | - |
| 059 | 9 | 5679 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 03336 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87945 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9722651794 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 910686454351130865841591685086 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7435614387312772 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 904163746429544568268420 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 013673613 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 25365315 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12GT1GT11GT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | - |
| 34 | 1 | 3256 |
| 7 | 2 | 05629 |
| 124257 | 3 | 01562 |
| 789 | 4 | 13252 |
| 12342 | 5 | 3 |
| 122328 | 6 | 8 |
| - | 7 | 234 |
| 6 | 8 | 46 |
| 2 | 9 | 4 |
Kỳ #00582Thứ tư, 6/5/202018:00
Jackpot 22.721.676.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.721.676.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 962 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.088 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 6/5/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |