Mega 6/45
Kỳ #00580Thứ sáu, 1/5/202018:00
Jackpot 19.664.130.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.664.130.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 710 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.607 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 1 tháng 5 năm 2020: XSVL 914078; XSBD 265711; XSTV 525502; XSGL 051830; XSNT 297238; Mega 6/45 06 07 16 37 40 44; MAX3D 176, 928; DT123 331786; TT4 5572; XSMB 29166.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL18 | Bình DươngXSBD - 05KS18 | Trà VinhXSTV - 29TV18 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 914078 | 265711 | 525502 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31502 | 02141 | 66135 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 28002 | 41820 | 33227 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2217723886 | 6580972526 | 3882283008 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56741984311706203049063535578198066 | 56039724010176103962681487210041589 | 10537309065707710860266992060751252 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2500 | 1892 | 6850 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 806351544685 | 821828068526 | 053787415127 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 784 | 098 | 900 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 99 | 07 | 62 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 022 |
| 348 | 1 | - |
| 026 | 2 | - |
| 56 | 3 | 1 |
| 58 | 4 | 19 |
| 8 | 5 | 34 |
| 68 | 6 | 236 |
| 7 | 7 | 78 |
| 7 | 8 | 1456 |
| 49 | 9 | 9 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 01679 |
| 0146 | 1 | 18 |
| 69 | 2 | 062 |
| - | 3 | 9 |
| - | 4 | 18 |
| - | 5 | - |
| 022 | 6 | 12 |
| 0 | 7 | - |
| 149 | 8 | 9 |
| 038 | 9 | 28 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 056 | 0 | 02678 |
| 4 | 1 | - |
| 0256 | 2 | 272 |
| - | 3 | 572 |
| - | 4 | 1 |
| 3 | 5 | 02 |
| 0 | 6 | 02 |
| 022327 | 7 | 7 |
| 0 | 8 | - |
| 9 | 9 | 9 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 051830 | 297238 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75339 | 28937 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71788 | 42613 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1427967608 | 5597000713 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 21119185049399538401869937738801263 | 52499945183348288918797565040347095 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1686 | 6963 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 645042305023 | 418690151951 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 420 | 634 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 16 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2325 | 0 | 148 |
| 0 | 1 | 9 |
| - | 2 | 03 |
| 269 | 3 | 029 |
| 0 | 4 | - |
| 9 | 5 | 0 |
| 8 | 6 | 3 |
| - | 7 | 9 |
| 083 | 8 | 683 |
| 137 | 9 | 35 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 3 |
| 5 | 1 | 325682 |
| 8 | 2 | - |
| 0126 | 3 | 478 |
| 3 | 4 | - |
| 19 | 5 | 16 |
| 158 | 6 | 3 |
| 3 | 7 | 0 |
| 123 | 8 | 26 |
| 9 | 9 | 59 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 29166 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05369 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1934316172 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 353717372530299420845994172698 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5746615128950556 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 938859942799693442850820 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 802598382 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 64683869 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13GZ1GZ9GZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 2 |
| 457 | 1 | - |
| 078 | 2 | 05 |
| 4 | 3 | 48 |
| 3689 | 4 | 136 |
| 289 | 5 | 16 |
| 456 | 6 | 46892 |
| - | 7 | 12 |
| 36892 | 8 | 2458 |
| 6292 | 9 | 458292 |
Kỳ #00580Thứ sáu, 1/5/202018:00
Jackpot 19.664.130.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 19.664.130.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 11 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 710 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.607 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 1/5/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |