Mega 6/45
Kỳ #00579Thứ tư, 29/4/202018:00
Jackpot 18.366.851.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.366.851.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 942 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.272 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 4 năm 2020: XSDN 000242; XSCT 610377; XSST 775118; XSDNG 933125; XSKH 651785; Mega 6/45 01 08 11 13 15 32; MAX3D 484, 835; DT123 711217; Xổ số điện toán 6x36 03 04 11 23 31 36; TT4 6351; XSMB 97298.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K5 | Cần ThơXSCT - K5T4 | Sóc TrăngXSST - K5T04 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 000242 | 610377 | 775118 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 53940 | 42189 | 01973 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30827 | 01213 | 34174 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4940538871 | 3242352578 | 3151547260 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56603300393174511038260526544446904 | 47125936757245043607398881487527692 | 37896862560083607552463928466543097 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6060 | 3801 | 9950 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 792282588070 | 508195926016 | 922260600451 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 222 | 571 | 627 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 85 | 94 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 467 | 0 | 345 |
| 7 | 1 | 3 |
| 2245 | 2 | 227 |
| 01 | 3 | 89 |
| 04 | 4 | 0245 |
| 04 | 5 | 28 |
| - | 6 | 0 |
| 2 | 7 | 01 |
| 35 | 8 | - |
| 3 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 17 |
| 078 | 1 | 36 |
| 92 | 2 | 35 |
| 12 | 3 | - |
| - | 4 | - |
| 2728 | 5 | 0 |
| 1 | 6 | - |
| 07 | 7 | 15278 |
| 78 | 8 | 1589 |
| 8 | 9 | 22 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 562 | 0 | - |
| 5 | 1 | 58 |
| 259 | 2 | 27 |
| 7 | 3 | 6 |
| 79 | 4 | - |
| 16 | 5 | 0126 |
| 359 | 6 | 025 |
| 29 | 7 | 34 |
| 1 | 8 | - |
| - | 9 | 2467 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 933125 | 651785 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11136 | 16443 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32341 | 28359 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9246541484 | 7216715052 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 01833704504968466407914689137034727 | 58416295790604438372261296699333551 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7123 | 2328 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 188623701611 | 649747454427 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 468 | 616 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 89 | 38 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 572 | 0 | 7 |
| 14 | 1 | 1 |
| - | 2 | 357 |
| 23 | 3 | 36 |
| 82 | 4 | 1 |
| 26 | 5 | 0 |
| 38 | 6 | 582 |
| 02 | 7 | 02 |
| 62 | 8 | 4269 |
| 8 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 5 | 1 | 62 |
| 57 | 2 | 789 |
| 49 | 3 | 8 |
| 4 | 4 | 345 |
| 48 | 5 | 129 |
| 12 | 6 | 7 |
| 269 | 7 | 29 |
| 23 | 8 | 5 |
| 257 | 9 | 37 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 97298 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00962 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7922950233 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 091524073913373107343295544862 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1888574062721396 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 101774607603187065640775 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 547058536 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 03725106 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15FB8FB12FB17FB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 467 | 0 | 326 |
| 5 | 1 | 7 |
| 56272 | 2 | 9 |
| 0237 | 3 | 3469 |
| 36 | 4 | 07 |
| 57 | 5 | 1258 |
| 039 | 6 | 0224 |
| 14 | 7 | 02235 |
| 589 | 8 | 8 |
| 23 | 9 | 68 |
Kỳ #00579Thứ tư, 29/4/202018:00
Jackpot 18.366.851.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.366.851.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 8 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 942 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.272 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 29/4/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |