Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 31/3/2020
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 3 năm 2020: XSBT 315960; XSVT 351163; XSBL 313713; XSDLK 416743; XSQNA 793553; Power 6/55 12 19 40 41 43 53 | 23; XSMB 98819.
| Đài | Bến TreXSBT - K13-T03 | Vũng TàuXSVT - 3E | Bạc LiêuXSBL - T3K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 315960 | 351163 | 313713 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 89565 | 92536 | 10519 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26847 | 31899 | 17180 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6005295059 | 9123220118 | 6688549990 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94753923111725392784089711973588842 | 05871597071229373984074837830873836 | 32333447766065193994972952076062340 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0979 | 6081 | 4703 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 456319689057 | 203114070135 | 059359947137 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 124 | 440 | 680 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 89 | 08 | 43 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 17 | 1 | 1 |
| 45 | 2 | 4 |
| 526 | 3 | 5 |
| 28 | 4 | 27 |
| 36 | 5 | 23279 |
| - | 6 | 0358 |
| 45 | 7 | 19 |
| 6 | 8 | 49 |
| 578 | 9 | - |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 7282 |
| 378 | 1 | 8 |
| 3 | 2 | - |
| 689 | 3 | 12562 |
| 8 | 4 | 0 |
| 3 | 5 | - |
| 32 | 6 | 3 |
| 02 | 7 | 1 |
| 021 | 8 | 134 |
| 9 | 9 | 39 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46829 | 0 | 3 |
| 5 | 1 | 39 |
| - | 2 | - |
| 01349 | 3 | 37 |
| 92 | 4 | 03 |
| 89 | 5 | 1 |
| 7 | 6 | 0 |
| 3 | 7 | 6 |
| - | 8 | 025 |
| 1 | 9 | 03425 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 416743 | 793553 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86205 | 68792 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 05847 | 71713 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9089600798 | 1089253592 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 15578825495205754422193440435415773 | 44737777579233931472726856262819659 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9337 | 8527 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 130305910417 | 520901424748 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 189 | 263 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 33 | 53 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 35 |
| 9 | 1 | 7 |
| 2 | 2 | 2 |
| 0347 | 3 | 37 |
| 45 | 4 | 3479 |
| 0 | 5 | 47 |
| 9 | 6 | - |
| 1345 | 7 | 38 |
| 79 | 8 | 9 |
| 48 | 9 | 168 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 9 |
| - | 1 | 3 |
| 4793 | 2 | 78 |
| 1526 | 3 | 79 |
| - | 4 | 28 |
| 8 | 5 | 3279 |
| - | 6 | 3 |
| 235 | 7 | 2 |
| 24 | 8 | 5 |
| 035 | 9 | 23 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 98819 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44179 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9629496108 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 613682297351191282701111911461 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6484411200638515 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 455522380157535860768185 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 957130489 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 17459610 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5EM14EM10EM |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 137 | 0 | 8 |
| 69 | 1 | 025792 |
| 1 | 2 | - |
| 67 | 3 | 08 |
| 89 | 4 | 5 |
| 1458 | 5 | 5728 |
| 79 | 6 | 138 |
| 152 | 7 | 0369 |
| 0356 | 8 | 459 |
| 1278 | 9 | 146 |
Power 6/55
Kỳ #00415Thứ ba, 31/3/202018:00
Jackpot 143.369.946.750 ₫
Jackpot 2 3.643.539.800 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 143.369.946.750 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 2 | 1.821.769.900 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.413 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.079 | 50.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.