Mega 6/45
Kỳ #00574Thứ tư, 25/3/202018:00
Jackpot 15.800.249.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 15.800.249.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 675 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.957 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 3 năm 2020: XSDN 720347; XSCT 643219; XSST 200347; XSDNG 665791; XSKH 856476; Mega 6/45 26 31 33 37 38 45; MAX3D 246, 729; DT123 389372; Xổ số điện toán 6x36 08 12 19 20 31 35; TT4 5457; XSMB 54296.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K4 | Cần ThơXSCT - K4T3 | Sóc TrăngXSST - K4T03 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 720347 | 643219 | 200347 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26978 | 73626 | 91091 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 01236 | 69997 | 35626 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8858915148 | 9754186907 | 3432045145 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94356087668467911656126077429672099 | 93808363879909302905259416222164566 | 57871592305457020784732867835286029 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1971 | 6807 | 3198 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 168891858566 | 556132635070 | 244795586756 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 348 | 630 | 915 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 55 | 50 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 7 |
| 7 | 1 | - |
| - | 2 | 0 |
| - | 3 | 6 |
| - | 4 | 782 |
| 8 | 5 | 62 |
| 352629 | 6 | 62 |
| 04 | 7 | 189 |
| 4278 | 8 | 589 |
| 789 | 9 | 69 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 5728 |
| 2426 | 1 | 9 |
| - | 2 | 16 |
| 69 | 3 | 0 |
| - | 4 | 12 |
| 05 | 5 | 5 |
| 26 | 6 | 136 |
| 0289 | 7 | 0 |
| 0 | 8 | 7 |
| 1 | 9 | 37 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2357 | 0 | - |
| 79 | 1 | 5 |
| 5 | 2 | 069 |
| - | 3 | 0 |
| 8 | 4 | 572 |
| 14 | 5 | 0268 |
| 258 | 6 | - |
| 42 | 7 | 01 |
| 59 | 8 | 46 |
| 2 | 9 | 18 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 665791 | 856476 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56266 | 53271 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 25600 | 20953 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9136291899 | 1472216989 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 88110613646902426216290191595472173 | 43372654532359682719557722791253996 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0352 | 2711 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 725542679294 | 365719623199 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 122 | 498 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 12 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 0 |
| 9 | 1 | 069 |
| 256 | 2 | 24 |
| 7 | 3 | - |
| 24569 | 4 | 4 |
| 5 | 5 | 245 |
| 16 | 6 | 2467 |
| 6 | 7 | 3 |
| - | 8 | - |
| 19 | 9 | 149 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 17 | 1 | 1229 |
| 122672 | 2 | 2 |
| 52 | 3 | - |
| - | 4 | - |
| - | 5 | 327 |
| 792 | 6 | 2 |
| 5 | 7 | 1226 |
| 9 | 8 | 9 |
| 189 | 9 | 6289 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 54296 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54643 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8524019833 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 470823226846213342735600009457 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5564006624884437 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 745538843745801847114882 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 184517673 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 68192148 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7ET8ET2ET |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 0 |
| 12 | 1 | 13789 |
| 82 | 2 | 1 |
| 13472 | 3 | 37 |
| 682 | 4 | 0358 |
| 45 | 5 | 57 |
| 69 | 6 | 4682 |
| 135 | 7 | 32 |
| 14628 | 8 | 22428 |
| 1 | 9 | 6 |
Kỳ #00574Thứ tư, 25/3/202018:00
Jackpot 15.800.249.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 15.800.249.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 675 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.957 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 25/3/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |