Mega 6/45
Kỳ #00571Thứ tư, 18/3/202018:00
Jackpot 62.684.211.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 62.684.211.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.219 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.398 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 3 năm 2020: XSDN 239928; XSCT 144739; XSST 455086; XSDNG 842240; XSKH 351676; Mega 6/45 06 21 30 37 38 45; MAX3D 743, 482; DT123 535003; Xổ số điện toán 6x36 04 14 16 24 26 27; TT4 7171; XSMB 81489.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K3 | Cần ThơXSCT - K3T3 | Sóc TrăngXSST - K3T03 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 239928 | 144739 | 455086 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38879 | 68739 | 84851 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 89463 | 85133 | 88989 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6436314119 | 7664500133 | 6311309865 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 15850040729060592477071033821601260 | 59142136419955156893740907133282405 | 45029162187244296633531063068685640 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5391 | 3641 | 3967 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 746628299973 | 503827918183 | 066206743409 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 226 | 322 | 320 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 93 | 65 | 67 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 35 |
| 9 | 1 | 69 |
| 7 | 2 | 689 |
| 06279 | 3 | - |
| - | 4 | - |
| 0 | 5 | 0 |
| 126 | 6 | 0326 |
| 7 | 7 | 2379 |
| 2 | 8 | - |
| 127 | 9 | 13 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 5 |
| 4259 | 1 | - |
| 234 | 2 | 2 |
| 3289 | 3 | 232892 |
| - | 4 | 1225 |
| 046 | 5 | 1 |
| - | 6 | 5 |
| - | 7 | - |
| 3 | 8 | 3 |
| 32 | 9 | 013 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 69 |
| 5 | 1 | 38 |
| 46 | 2 | 09 |
| 13 | 3 | 3 |
| 7 | 4 | 02 |
| 6 | 5 | 1 |
| 082 | 6 | 2572 |
| 62 | 7 | 4 |
| 1 | 8 | 629 |
| 028 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 842240 | 351676 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86546 | 77197 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 77251 | 58677 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9087542006 | 6823122079 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11342849771915114702151326315894808 | 82015731278636965094263048850587110 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6572 | 7581 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 400014289498 | 192128092709 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 080 | 264 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 42 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 048 | 0 | 0268 |
| 452 | 1 | - |
| 0347 | 2 | 8 |
| - | 3 | 2 |
| - | 4 | 0126 |
| 7 | 5 | 128 |
| 04 | 6 | - |
| 7 | 7 | 257 |
| 0259 | 8 | 0 |
| - | 9 | 8 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 4592 |
| 238 | 1 | 05 |
| 4 | 2 | 17 |
| - | 3 | 1 |
| 069 | 4 | 2 |
| 01 | 5 | - |
| 7 | 6 | 49 |
| 279 | 7 | 679 |
| - | 8 | 1 |
| 0267 | 9 | 47 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 81489 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16279 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1683313453 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 334161842262872733417055986064 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1492156552947895 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 279722189847478810007626 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 251694594 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 12542890 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6DB14DB13DB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 0 |
| 45 | 1 | 268 |
| 1279 | 2 | 268 |
| 35 | 3 | 3 |
| 5693 | 4 | 17 |
| 69 | 5 | 1349 |
| 12 | 6 | 45 |
| 49 | 7 | 29 |
| 128 | 8 | 89 |
| 578 | 9 | 024357 |
Kỳ #00571Thứ tư, 18/3/202018:00
Jackpot 62.684.211.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 62.684.211.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.219 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.398 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 18/3/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |