Mega 6/45
Kỳ #00569Thứ sáu, 13/3/202018:00
Jackpot 53.983.116.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 53.983.116.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.581 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.725 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 3 năm 2020: XSVL 951651; XSBD 594682; XSTV 438648; XSGL 148637; XSNT 922288; Mega 6/45 08 13 20 28 35 45; MAX3D 509, 028; DT123 960070; TT4 5329; XSMB 73118.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL11 | Bình DươngXSBD - 03KS11 | Trà VinhXSTV - 29TV11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 951651 | 594682 | 438648 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09304 | 19993 | 83703 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31288 | 22185 | 68058 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1813000287 | 2267039119 | 5201931730 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56070402579682558897339479873541475 | 03698001781830564394957082529991030 | 87950257913410283509615962584830977 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0270 | 8681 | 2532 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 393934012395 | 355417428111 | 087986779861 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 391 | 504 | 885 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 01 | 37 | 88 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 372 | 0 | 124 |
| 0259 | 1 | - |
| - | 2 | 5 |
| - | 3 | 059 |
| 0 | 4 | 7 |
| 2379 | 5 | 17 |
| - | 6 | - |
| 4589 | 7 | 025 |
| 8 | 8 | 78 |
| 3 | 9 | 157 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 458 |
| 18 | 1 | 19 |
| 48 | 2 | - |
| 9 | 3 | 07 |
| 059 | 4 | 2 |
| 08 | 5 | 4 |
| - | 6 | - |
| 3 | 7 | 08 |
| 079 | 8 | 125 |
| 19 | 9 | 3489 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 239 |
| 69 | 1 | 9 |
| 03 | 2 | - |
| 0 | 3 | 02 |
| - | 4 | 82 |
| 8 | 5 | 08 |
| 9 | 6 | 1 |
| 72 | 7 | 729 |
| 4258 | 8 | 58 |
| 017 | 9 | 16 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 148637 | 922288 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69018 | 57003 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 44515 | 50916 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6209455692 | 5979050632 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 75424694029413432985419267942911940 | 99417625472861453713937861399989003 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1746 | 9254 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 792168451473 | 588842616080 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 311 | 479 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 77 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 2 |
| 12 | 1 | 158 |
| 09 | 2 | 1469 |
| 7 | 3 | 47 |
| 239 | 4 | 056 |
| 148 | 5 | - |
| 24 | 6 | - |
| 3 | 7 | 3 |
| 19 | 8 | 5 |
| 2 | 9 | 248 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 32 |
| 6 | 1 | 3467 |
| 3 | 2 | - |
| 021 | 3 | 2 |
| 15 | 4 | 7 |
| - | 5 | 4 |
| 18 | 6 | 1 |
| 147 | 7 | 79 |
| 82 | 8 | 0682 |
| 79 | 9 | 09 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 73118 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 09141 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9808740822 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 523317252422989130055874098211 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8423171971009083 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 138492629040840050814900 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 852814387 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 92820299 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11DH2DH4DH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0342 | 0 | 0325 |
| 1348 | 1 | 1489 |
| 025689 | 2 | 234 |
| 28 | 3 | 1 |
| 128 | 4 | 021 |
| 0 | 5 | 2 |
| - | 6 | 2 |
| 82 | 7 | - |
| 1 | 8 | 1234729 |
| 189 | 9 | 29 |
Kỳ #00569Thứ sáu, 13/3/202018:00
Jackpot 53.983.116.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 53.983.116.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.581 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.725 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 13/3/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |