Mega 6/45
Kỳ #00568Thứ tư, 11/3/202018:00
Jackpot 50.186.438.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 50.186.438.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.418 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.113 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 3 năm 2020: XSDN 651576; XSCT 650550; XSST 080617; XSDNG 022993; XSKH 927785; Mega 6/45 12 16 29 35 37 44; MAX3D 347, 930; DT123 295774; Xổ số điện toán 6x36 07 09 14 21 27 29; TT4 8374; XSMB 29224.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K2 | Cần ThơXSCT - K2T3 | Sóc TrăngXSST - K2T03 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 651576 | 650550 | 080617 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34353 | 12210 | 72164 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63453 | 04498 | 36504 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9173152549 | 2902496243 | 5638121263 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 57621584047750210383461430487445204 | 87910150193048633618008163175115862 | 24139359331960053148095381600078040 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3787 | 0876 | 1458 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 812649821444 | 393114391106 | 251603933653 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 079 | 569 | 142 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 49 | 44 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 242 |
| 23 | 1 | 0 |
| 08 | 2 | 16 |
| 4528 | 3 | 1 |
| 0247 | 4 | 349 |
| - | 5 | 32 |
| 27 | 6 | - |
| 8 | 7 | 469 |
| - | 8 | 237 |
| 47 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 125 | 0 | 6 |
| 35 | 1 | 02689 |
| 6 | 2 | 4 |
| 4 | 3 | 19 |
| 2 | 4 | 39 |
| - | 5 | 01 |
| 0178 | 6 | 29 |
| - | 7 | 6 |
| 19 | 8 | 6 |
| 1346 | 9 | 8 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 024 | 0 | 024 |
| 8 | 1 | 67 |
| 4 | 2 | - |
| 3569 | 3 | 389 |
| 046 | 4 | 0248 |
| - | 5 | 38 |
| 1 | 6 | 34 |
| 1 | 7 | - |
| 345 | 8 | 1 |
| 3 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 022993 | 927785 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28040 | 69619 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 29446 | 00546 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5812232058 | 6008715316 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66194860533344363737630620746997524 | 39241789448207178186664926051667355 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0295 | 1627 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 626663194907 | 939538307036 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 511 | 096 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 42 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 7 |
| 1 | 1 | 19 |
| 26 | 2 | 24 |
| 4579 | 3 | 7 |
| 29 | 4 | 036 |
| 9 | 5 | 38 |
| 46 | 6 | 269 |
| 03 | 7 | 3 |
| 5 | 8 | - |
| 16 | 9 | 345 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | - |
| 47 | 1 | 629 |
| 49 | 2 | 7 |
| - | 3 | 06 |
| 4 | 4 | 1246 |
| 589 | 5 | 5 |
| 123489 | 6 | - |
| 28 | 7 | 1 |
| - | 8 | 567 |
| 1 | 9 | 256 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 29224 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68194 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4358038840 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 083293105005198463601102551779 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0725235923026234 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 462911418702062696918499 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 445065174 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 45792111 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1DL12DL10DL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4568 | 0 | 22 |
| 1249 | 1 | 1 |
| 02 | 2 | 1452692 |
| - | 3 | 4 |
| 2379 | 4 | 0152 |
| 22426 | 5 | 09 |
| 2 | 6 | 05 |
| - | 7 | 492 |
| 9 | 8 | 0 |
| 225729 | 9 | 1489 |
Kỳ #00568Thứ tư, 11/3/202018:00
Jackpot 50.186.438.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 50.186.438.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.418 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.113 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 11/3/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |