Mega 6/45
Kỳ #00565Thứ tư, 4/3/202018:00
Jackpot 39.345.173.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 39.345.173.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.209 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.063 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 3 năm 2020: XSDN 851931; XSCT 431049; XSST 642445; XSDNG 195035; XSKH 001728; Mega 6/45 01 07 17 24 35 41; MAX3D 940, 204; DT123 067425; Xổ số điện toán 6x36 05 07 09 10 20 35; TT4 4769; XSMB 51223.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K1 | Cần ThơXSCT - K1T3 | Sóc TrăngXSST - K1T03 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 851931 | 431049 | 642445 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26241 | 02293 | 53718 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 74322 | 24084 | 42208 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4049336648 | 8307037233 | 9714597360 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53041840235938780323145845118339224 | 04710494199474279294032642552331971 | 63443686575027411889389349618665187 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7841 | 6179 | 6897 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 690557445574 | 843046593714 | 588868748505 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 395 | 750 | 251 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 36 | 15 | 70 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 343 | 1 | - |
| 2 | 2 | 2324 |
| 2289 | 3 | 16 |
| 2478 | 4 | 1348 |
| 09 | 5 | - |
| 3 | 6 | - |
| 8 | 7 | 4 |
| 4 | 8 | 347 |
| - | 9 | 35 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1357 | 0 | - |
| 7 | 1 | 0459 |
| 4 | 2 | 3 |
| 239 | 3 | 03 |
| 1689 | 4 | 29 |
| 1 | 5 | 09 |
| - | 6 | 4 |
| - | 7 | 019 |
| - | 8 | 4 |
| 1457 | 9 | 34 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | 58 |
| 5 | 1 | 8 |
| - | 2 | - |
| 4 | 3 | 4 |
| 372 | 4 | 352 |
| 042 | 5 | 17 |
| 8 | 6 | 0 |
| 589 | 7 | 042 |
| 018 | 8 | 6789 |
| 8 | 9 | 7 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 195035 | 001728 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04574 | 65723 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14246 | 51827 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1646003250 | 9697145148 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14969094616227526386604689735311409 | 64469670945789115239041360205772703 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9045 | 4188 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 496373588981 | 284525732203 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 432 | 469 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 53 | 93 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 56 | 0 | 9 |
| 68 | 1 | - |
| 3 | 2 | - |
| 526 | 3 | 25 |
| 7 | 4 | 56 |
| 347 | 5 | 0328 |
| 48 | 6 | 01389 |
| - | 7 | 45 |
| 56 | 8 | 16 |
| 06 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 32 |
| 79 | 1 | - |
| - | 2 | 378 |
| 02279 | 3 | 69 |
| 9 | 4 | 58 |
| 4 | 5 | 7 |
| 3 | 6 | 92 |
| 25 | 7 | 13 |
| 248 | 8 | 8 |
| 362 | 9 | 134 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 51223 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77441 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0218505377 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 969839211430946327791034983058 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7197035344937508 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 941365776324226523984204 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 159698754 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 50313861 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11DT12DT9DT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 48 |
| 346 | 1 | 34 |
| - | 2 | 34 |
| 12589 | 3 | 18 |
| 0125 | 4 | 169 |
| 68 | 5 | 03489 |
| 4 | 6 | 15 |
| 729 | 7 | 729 |
| 03592 | 8 | 35 |
| 457 | 9 | 3782 |
Kỳ #00565Thứ tư, 4/3/202018:00
Jackpot 39.345.173.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 39.345.173.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.209 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.063 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 4/3/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |