Mega 6/45
Kỳ #00563Thứ sáu, 28/2/202018:00
Jackpot 32.941.839.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.941.839.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 930 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.671 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 28 tháng 2 năm 2020: XSVL 348114; XSBD 654620; XSTV 606590; XSGL 366856; XSNT 378232; Mega 6/45 02 19 23 27 29 38; MAX3D 512, 626; DT123 032425; TT4 1682; XSMB 45982.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL09 | Bình DươngXSBD - 02KS09 | Trà VinhXSTV - 29TV09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 348114 | 654620 | 606590 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85563 | 29728 | 80686 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 27376 | 97076 | 87538 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3084548068 | 8969691365 | 1775012610 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23800984475593134407025530717809484 | 72471889626398756371234890188889462 | 83999066745922826759887952400658138 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2582 | 9330 | 4254 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 025556223243 | 647590712005 | 418147989862 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 979 | 444 | 507 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 45 | 18 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 07 |
| 3 | 1 | 4 |
| 28 | 2 | 2 |
| 4562 | 3 | 1 |
| 18 | 4 | 357 |
| 45 | 5 | 35 |
| 7 | 6 | 328 |
| 04 | 7 | 689 |
| 67 | 8 | 24 |
| 7 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 5 |
| 73 | 1 | - |
| 62 | 2 | 08 |
| - | 3 | 0 |
| 4 | 4 | 45 |
| 0467 | 5 | - |
| 79 | 6 | 225 |
| 8 | 7 | 1356 |
| 28 | 8 | 789 |
| 8 | 9 | 6 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 159 | 0 | 67 |
| 8 | 1 | 08 |
| 6 | 2 | 8 |
| - | 3 | 82 |
| 57 | 4 | - |
| 9 | 5 | 049 |
| 08 | 6 | 2 |
| 0 | 7 | 4 |
| 12329 | 8 | 16 |
| 59 | 9 | 0589 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 366856 | 378232 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38859 | 91009 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 83620 | 55637 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8072556225 | 8638141598 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 13989714186359776885723436168454086 | 50741885819636449243058744770402682 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2232 | 5872 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 231547283142 | 826713475232 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 037 | 645 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 11 | 97 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 1 | 1 | 158 |
| 34 | 2 | 0528 |
| 4 | 3 | 27 |
| 8 | 4 | 23 |
| 1228 | 5 | 69 |
| 58 | 6 | - |
| 39 | 7 | - |
| 12 | 8 | 4569 |
| 58 | 9 | 7 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 49 |
| 482 | 1 | - |
| 3278 | 2 | - |
| 4 | 3 | 227 |
| 067 | 4 | 1357 |
| 4 | 5 | - |
| - | 6 | 47 |
| 3469 | 7 | 24 |
| 9 | 8 | 122 |
| 0 | 9 | 78 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 45982 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62271 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7618259955 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 722416485542396767800540718088 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0834092414156482 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 060950701146415791393659 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 804723789 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 65982796 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6DZ11DZ12DZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 78 | 0 | 479 |
| 47 | 1 | 5 |
| 83 | 2 | 347 |
| 2 | 3 | 49 |
| 023 | 4 | 16 |
| 1526 | 5 | 5279 |
| 492 | 6 | 5 |
| 025 | 7 | 01 |
| 89 | 8 | 02389 |
| 0358 | 9 | 628 |
Kỳ #00563Thứ sáu, 28/2/202018:00
Jackpot 32.941.839.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.941.839.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 930 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.671 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 28/2/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |