Mega 6/45
Kỳ #00559Thứ tư, 19/2/202018:00
Jackpot 22.971.905.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.971.905.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 847 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.646 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 2 năm 2020: XSDN 888407; XSCT 214910; XSST 409161; XSDNG 262956; XSKH 257147; Mega 6/45 01 16 23 25 30 38; MAX3D 325, 957; DT123 773998; Xổ số điện toán 6x36 05 20 21 24 30 34; TT4 7757; XSMB 90398.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K3 | Cần ThơXSCT - K3T2 | Sóc TrăngXSST - K3T02 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 888407 | 214910 | 409161 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12063 | 25815 | 56301 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 64363 | 05609 | 79676 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3016848539 | 0461002496 | 4555613169 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90293768173679099710616780093312816 | 68212962338862392122549036807611323 | 02151352036289189688079272463903187 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8511 | 8263 | 8377 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 219246681367 | 748175203076 | 029663493852 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 818 | 507 | 306 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 12 | 71 | 92 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 7 |
| 1 | 1 | 012678 |
| 19 | 2 | - |
| 3629 | 3 | 39 |
| - | 4 | - |
| - | 5 | - |
| 1 | 6 | 32782 |
| 016 | 7 | 8 |
| 1627 | 8 | - |
| 3 | 9 | 023 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 122 | 0 | 379 |
| 78 | 1 | 0225 |
| 12 | 2 | 0232 |
| 02236 | 3 | 3 |
| - | 4 | - |
| 1 | 5 | - |
| 729 | 6 | 3 |
| 0 | 7 | 162 |
| - | 8 | 1 |
| 0 | 9 | 6 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 136 |
| 0569 | 1 | - |
| 59 | 2 | 7 |
| 0 | 3 | 9 |
| - | 4 | 9 |
| - | 5 | 126 |
| 0579 | 6 | 19 |
| 278 | 7 | 67 |
| 8 | 8 | 78 |
| 346 | 9 | 126 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 262956 | 257147 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19354 | 84358 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 65433 | 27050 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5613956367 | 8080491199 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 01584564722574823309728610922255614 | 77281409786267862506436107249075614 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4916 | 4953 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 095970470239 | 531640994674 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 601 | 381 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 47 | 03 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 19 |
| 06 | 1 | 46 |
| 27 | 2 | 2 |
| 3 | 3 | 392 |
| 158 | 4 | 728 |
| - | 5 | 469 |
| 15 | 6 | 17 |
| 426 | 7 | 2 |
| 4 | 8 | 4 |
| 0325 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 159 | 0 | 346 |
| 82 | 1 | 046 |
| - | 2 | - |
| 05 | 3 | - |
| 017 | 4 | 7 |
| - | 5 | 038 |
| 01 | 6 | - |
| 4 | 7 | 482 |
| 572 | 8 | 12 |
| 92 | 9 | 092 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 90398 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38353 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1273548565 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 165576487358369167338916033499 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2676321141822239 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 141098936515821734508057 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 345359475 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 85375250 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5CL1CL10CL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1526 | 0 | - |
| 1 | 1 | 0157 |
| 58 | 2 | - |
| 3579 | 3 | 3579 |
| - | 4 | 5 |
| 134678 | 5 | 0223729 |
| 7 | 6 | 059 |
| 1352 | 7 | 356 |
| 9 | 8 | 25 |
| 3569 | 9 | 389 |
Kỳ #00559Thứ tư, 19/2/202018:00
Jackpot 22.971.905.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.971.905.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 847 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.646 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 19/2/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |