Mega 6/45
Kỳ #00556Thứ tư, 12/2/202018:00
Jackpot 18.686.469.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.686.469.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 891 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.790 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 2 năm 2020: XSDN 943902; XSCT 372850; XSST 140942; XSDNG 398801; XSKH 857781; Mega 6/45 05 13 16 20 24 35; MAX3D 163, 546; DT123 537387; Xổ số điện toán 6x36 05 12 13 27 28 34; TT4 4587; XSMB 19747.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K2 | Cần ThơXSCT - K2T2 | Sóc TrăngXSST - K2T02 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 943902 | 372850 | 140942 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56926 | 33711 | 45161 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 57953 | 07145 | 12769 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9589687158 | 4687471939 | 8387090608 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61671372713863465525143254414126117 | 68044593249140394670669965628533640 | 54341761820344027057222420140317477 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9343 | 4174 | 1990 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 462076635308 | 769806932304 | 641770654740 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 447 | 744 | 108 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 38 | 23 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 28 |
| 472 | 1 | 7 |
| 0 | 2 | 0526 |
| 456 | 3 | 4 |
| 3 | 4 | 137 |
| 22 | 5 | 38 |
| 29 | 6 | 03 |
| 14 | 7 | 12 |
| 05 | 8 | - |
| - | 9 | 6 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 457 | 0 | 34 |
| 1 | 1 | 1 |
| - | 2 | 4 |
| 09 | 3 | 89 |
| 024272 | 4 | 0425 |
| 48 | 5 | 0 |
| 9 | 6 | - |
| - | 7 | 042 |
| 39 | 8 | 5 |
| 3 | 9 | 368 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4279 | 0 | 382 |
| 46 | 1 | 7 |
| 428 | 2 | 3 |
| 02 | 3 | - |
| - | 4 | 02122 |
| 6 | 5 | 7 |
| - | 6 | 159 |
| 157 | 7 | 07 |
| 02 | 8 | 2 |
| 6 | 9 | 0 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 398801 | 857781 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64757 | 25171 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 80434 | 31161 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9311096163 | 9699480466 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91348357691349871251149316414966716 | 44934551671579060549560233680641269 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4673 | 2198 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 232372724078 | 331561906793 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 967 | 964 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 09 | 56 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 19 |
| 035 | 1 | 06 |
| 7 | 2 | 3 |
| 267 | 3 | 14 |
| 3 | 4 | 89 |
| - | 5 | 17 |
| 1 | 6 | 379 |
| 56 | 7 | 238 |
| 479 | 8 | - |
| 046 | 9 | 8 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 92 | 0 | 6 |
| 678 | 1 | 5 |
| - | 2 | 3 |
| 29 | 3 | 4 |
| 369 | 4 | 9 |
| 1 | 5 | 6 |
| 056 | 6 | 14679 |
| 6 | 7 | 1 |
| 9 | 8 | 1 |
| 46 | 9 | 02348 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 19747 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36897 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5233858777 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 480485851957844183543016542681 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1696888001596349 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 836180292755939734220364 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 368843762 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 64714749 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB8CT7CT9CT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| 678 | 1 | 9 |
| 26 | 2 | 29 |
| 4 | 3 | 8 |
| 4562 | 4 | 3472892 |
| 56 | 5 | 459 |
| 9 | 6 | 124258 |
| 42792 | 7 | 17 |
| 346 | 8 | 01 |
| 12425 | 9 | 672 |
Kỳ #00556Thứ tư, 12/2/202018:00
Jackpot 18.686.469.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.686.469.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 891 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.790 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 12/2/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |