Mega 6/45
Kỳ #00554Thứ sáu, 7/2/202018:00
Jackpot 15.894.979.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.894.979.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 833 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.487 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 2 năm 2020: XSVL 371296; XSBD 161425; XSTV 221227; XSGL 547914; XSNT 336497; Mega 6/45 06 11 15 33 40 44; MAX3D 824, 521; DT123 717024; TT4 5556; XSMB 14973.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL06 | Bình DươngXSBD - 02KS06 | Trà VinhXSTV - 29TV06 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 371296 | 161425 | 221227 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29131 | 92115 | 14211 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90121 | 76936 | 36479 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9663102811 | 2960024248 | 1166591616 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36041587157668022850778096227228449 | 22656943417207502528622505616929641 | 43129436780094520524928168402716606 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2814 | 3894 | 1325 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 902595663447 | 952492765164 | 437861945527 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 081 | 020 | 181 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 58 | 70 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 89 |
| 123248 | 1 | 145 |
| 7 | 2 | 15 |
| - | 3 | 12 |
| 1 | 4 | 179 |
| 12 | 5 | 0 |
| 69 | 6 | 6 |
| 4 | 7 | 2 |
| 0 | 8 | 01 |
| 04 | 9 | 6 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 025 | 0 | 0 |
| 42 | 1 | 5 |
| - | 2 | 0458 |
| - | 3 | 6 |
| 269 | 4 | 128 |
| 127 | 5 | 068 |
| 357 | 6 | 49 |
| - | 7 | 56 |
| 245 | 8 | - |
| 6 | 9 | 4 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 6 |
| 18 | 1 | 162 |
| - | 2 | 45739 |
| - | 3 | - |
| 29 | 4 | 5 |
| 246 | 5 | - |
| 012 | 6 | 5 |
| 23 | 7 | 0829 |
| 72 | 8 | 1 |
| 27 | 9 | 4 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 547914 | 336497 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74563 | 36136 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43136 | 50229 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0792094983 | 1225645823 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34760275625018600772927963509944040 | 78507124078359973139717118631244415 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4968 | 0243 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 659614464022 | 114205492441 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 180 | 905 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 01 | 40 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2468 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 4 |
| 267 | 2 | 02 |
| 68 | 3 | 6 |
| 1 | 4 | 06 |
| - | 5 | - |
| 34892 | 6 | 0238 |
| - | 7 | 2 |
| 6 | 8 | 036 |
| 9 | 9 | 629 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 572 |
| 14 | 1 | 125 |
| 14 | 2 | 39 |
| 24 | 3 | 69 |
| - | 4 | 01239 |
| 01 | 5 | 6 |
| 35 | 6 | - |
| 029 | 7 | - |
| - | 8 | - |
| 2349 | 9 | 79 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 14973 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 31007 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9843951996 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 663822532833295954535032681590 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1506687209791102 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 877487591943484841216643 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 418419249 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 40711812 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12CZ14CZ13CZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 267 |
| 27 | 1 | 2829 |
| 0178 | 2 | 168 |
| 4257 | 3 | 9 |
| 7 | 4 | 03289 |
| 9 | 5 | 39 |
| 029 | 6 | - |
| 0 | 7 | 12349 |
| 1224 | 8 | 2 |
| 13457 | 9 | 056 |
Kỳ #00554Thứ sáu, 7/2/202018:00
Jackpot 15.894.979.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.894.979.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 833 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.487 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 7/2/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |