Mega 6/45
Kỳ #00553Thứ tư, 5/2/202018:00
Jackpot 14.716.702.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.716.702.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 900 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.353 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 2 năm 2020: XSDN 624832; XSCT 369663; XSST 360834; XSDNG 958638; XSKH 766997; Mega 6/45 09 19 24 37 38 45; MAX3D 341, 057; DT123 277645; Xổ số điện toán 6x36 02 09 11 21 26 30; TT4 7615; XSMB 97615.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K1 | Cần ThơXSCT - K1T2 | Sóc TrăngXSST - K1T02 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 624832 | 369663 | 360834 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40917 | 73234 | 06593 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 39121 | 22040 | 73100 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0552763053 | 1728953667 | 9573700567 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 87999642356756799722066235010266159 | 22945576192893156336322821732017466 | 33501896136851249367397700144771795 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8155 | 7909 | 6926 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 267433193899 | 163099835171 | 277542970225 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 776 | 049 | 829 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 85 | 12 | 50 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 2 | 1 | 79 |
| 023 | 2 | 1237 |
| 25 | 3 | 25 |
| 7 | 4 | - |
| 358 | 5 | 359 |
| 7 | 6 | 7 |
| 126 | 7 | 46 |
| - | 8 | 5 |
| 1592 | 9 | 92 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 234 | 0 | 9 |
| 37 | 1 | 29 |
| 18 | 2 | 0 |
| 68 | 3 | 0146 |
| 3 | 4 | 059 |
| 4 | 5 | - |
| 36 | 6 | 367 |
| 6 | 7 | 1 |
| - | 8 | 239 |
| 0148 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 057 | 0 | 01 |
| 0 | 1 | 23 |
| 1 | 2 | 569 |
| 19 | 3 | 47 |
| 3 | 4 | 7 |
| 279 | 5 | 0 |
| 2 | 6 | 72 |
| 34629 | 7 | 05 |
| - | 8 | - |
| 2 | 9 | 357 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 958638 | 766997 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69370 | 64582 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68044 | 49365 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9886405718 | 9660422847 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 21617938537124664736730786462746138 | 93861303531817645091464590995341434 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4757 | 0104 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 793619079346 | 914914116853 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 010 | 890 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 38 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 7 |
| - | 1 | 078 |
| - | 2 | 78 |
| 5 | 3 | 6282 |
| 46 | 4 | 462 |
| - | 5 | 37 |
| 3242 | 6 | 4 |
| 0125 | 7 | 08 |
| 12327 | 8 | - |
| - | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 42 |
| 169 | 1 | 1 |
| 8 | 2 | - |
| 53 | 3 | 48 |
| 023 | 4 | 79 |
| 6 | 5 | 339 |
| 7 | 6 | 15 |
| 49 | 7 | 6 |
| 3 | 8 | 2 |
| 45 | 9 | 017 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 97615 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16340 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8936229868 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 782163236257921957764904209268 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7310207483844593 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 276709852000260558937945 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 386509866 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 94591897 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7BC13BC11BC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 014 | 0 | 059 |
| 2 | 1 | 0568 |
| 462 | 2 | 1 |
| 92 | 3 | - |
| 789 | 4 | 025 |
| 0148 | 5 | 9 |
| 1678 | 6 | 226782 |
| 69 | 7 | 46 |
| 162 | 8 | 456 |
| 05 | 9 | 3247 |
Kỳ #00553Thứ tư, 5/2/202018:00
Jackpot 14.716.702.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.716.702.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 900 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.353 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 5/2/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |