Mega 6/45
Kỳ #00550Thứ tư, 29/1/202018:00
Jackpot 35.767.812.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.767.812.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.034 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.394 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 1 năm 2020: XSDN 845991; XSCT 545810; XSST 865547; XSDNG 894266; XSKH 797386; Mega 6/45 03 10 16 24 39 44; MAX3D 321, 522; DT123 193615; Xổ số điện toán 6x36 01 02 07 08 13 21; TT4 5047; XSMB 80389.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K5 | Cần ThơXSCT - K5T1 | Sóc TrăngXSST - K5T01 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 845991 | 545810 | 865547 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 08277 | 58720 | 51491 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98750 | 59539 | 56688 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1610640209 | 7573718807 | 6252280096 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 59430594448050288364040097701065526 | 45869984792026576281896628504372092 | 93844846661081208805966565424046078 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2526 | 6816 | 7304 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 071590478241 | 836658921720 | 662894500747 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 692 | 158 | 443 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 42 | 73 | 64 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 135 | 0 | 2692 |
| 49 | 1 | 05 |
| 049 | 2 | 62 |
| - | 3 | 0 |
| 46 | 4 | 1247 |
| 1 | 5 | 0 |
| 022 | 6 | 4 |
| 47 | 7 | 7 |
| - | 8 | - |
| 02 | 9 | 12 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 122 | 0 | 7 |
| 8 | 1 | 06 |
| 692 | 2 | 02 |
| 47 | 3 | 79 |
| - | 4 | 3 |
| 6 | 5 | 8 |
| 16 | 6 | 2569 |
| 03 | 7 | 39 |
| 5 | 8 | 1 |
| 367 | 9 | 22 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 45 |
| 9 | 1 | 2 |
| 12 | 2 | 28 |
| 4 | 3 | - |
| 046 | 4 | 03472 |
| 0 | 5 | 06 |
| 569 | 6 | 46 |
| 42 | 7 | 8 |
| 278 | 8 | 8 |
| - | 9 | 16 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 894266 | 797386 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84135 | 02493 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67568 | 72188 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5850935804 | 2808393736 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68427384619722884331530115453122206 | 23185695809600778495898154719907436 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8641 | 7248 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 800406770220 | 104517601490 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 627 | 070 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 52 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 4269 |
| 13246 | 1 | 14 |
| - | 2 | 0728 |
| - | 3 | 125 |
| 021 | 4 | 1 |
| 3 | 5 | - |
| 06 | 6 | 168 |
| 227 | 7 | 7 |
| 26 | 8 | - |
| 0 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6789 | 0 | 7 |
| - | 1 | 5 |
| 5 | 2 | - |
| 89 | 3 | 62 |
| - | 4 | 58 |
| 1489 | 5 | 2 |
| 328 | 6 | 0 |
| 0 | 7 | 0 |
| 48 | 8 | 03568 |
| 9 | 9 | 0359 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 80389 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25483 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8806396879 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 635258019484035380021699903788 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9063419833655477 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 029324100115372104872874 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 295877420 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 13281582 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1BL7BL2BL3BL11BL10BL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 2 |
| 2 | 1 | 0352 |
| 08 | 2 | 0158 |
| 16289 | 3 | 5 |
| 79 | 4 | - |
| 122369 | 5 | - |
| - | 6 | 325 |
| 728 | 7 | 4729 |
| 289 | 8 | 23789 |
| 789 | 9 | 34589 |
Kỳ #00550Thứ tư, 29/1/202018:00
Jackpot 35.767.812.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 35.767.812.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.034 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.394 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 29/1/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |