Mega 6/45
Kỳ #00549Chủ nhật, 26/1/202018:00
Jackpot 32.663.745.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.663.745.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.183 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.837 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 1 năm 2020: XSTG 039590; XSKG 305774; XSDL 202567; XSKH 521281; XSKT 768587; Mega 6/45 04 05 09 25 33 37.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-D1 | Kiên GiangXSKG - 1K4 | Đà LạtXSDL - ĐL1K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 039590 | 305774 | 202567 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99061 | 91757 | 75198 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 52119 | 71384 | 53850 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0164552321 | 9872070294 | 5033185113 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 37461683359445724150116227974082783 | 36136822257054493882548707622188005 | 31783769727393648276051329866394582 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2009 | 7123 | 7593 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 695414680809 | 503722327528 | 757120615752 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 085 | 205 | 613 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 75 | 62 | 05 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 459 | 0 | 92 |
| 262 | 1 | 9 |
| 2 | 2 | 12 |
| 8 | 3 | 5 |
| 5 | 4 | 05 |
| 3478 | 5 | 047 |
| - | 6 | 128 |
| 5 | 7 | 5 |
| 6 | 8 | 35 |
| 021 | 9 | 0 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 52 |
| 2 | 1 | - |
| 368 | 2 | 01358 |
| 2 | 3 | 267 |
| 4789 | 4 | 4 |
| 022 | 5 | 7 |
| 3 | 6 | 2 |
| 35 | 7 | 04 |
| 2 | 8 | 24 |
| - | 9 | 4 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 5 |
| 367 | 1 | 32 |
| 3578 | 2 | - |
| 12689 | 3 | 126 |
| - | 4 | - |
| 0 | 5 | 02 |
| 37 | 6 | 137 |
| 6 | 7 | 126 |
| 9 | 8 | 23 |
| - | 9 | 38 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 521281 | 768587 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47108 | 58483 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 44366 | 25065 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 9992119190 | 1641580172 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 52184304492151285948430498793509106 | 49831303230661429295892213471314328 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 3415 | 0910 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 817089477875 | 876128343368 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 284 | 121 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 56 | 91 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 68 |
| 28 | 1 | 25 |
| 1 | 2 | 1 |
| - | 3 | 5 |
| 82 | 4 | 7892 |
| 137 | 5 | 6 |
| 056 | 6 | 6 |
| 4 | 7 | 05 |
| 04 | 8 | 142 |
| 42 | 9 | 0 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | - |
| 22369 | 1 | 0345 |
| 7 | 2 | 1238 |
| 128 | 3 | 14 |
| 13 | 4 | - |
| 169 | 5 | - |
| - | 6 | 158 |
| 8 | 7 | 2 |
| 26 | 8 | 37 |
| - | 9 | 15 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 5.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 400.000 ₫ | |
| Giải năm | 200.000 ₫ | |
| Giải sáu | 100.000 ₫ | |
| Giải bảy | 40.000 ₫ | |
| Mã ĐB |
Kỳ #00549Chủ nhật, 26/1/202018:00
Jackpot 32.663.745.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 32.663.745.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.183 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.837 | 30.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.