Mega 6/45
Kỳ #00548Thứ tư, 22/1/202018:00
Jackpot 29.298.454.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 29.298.454.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.058 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.459 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 1 năm 2020: XSDN 008775; XSCT 470991; XSST 502669; XSDNG 712907; XSKH 808803; Mega 6/45 01 15 16 34 36 42; MAX3D 305, 384; DT123 547724; Xổ số điện toán 6x36 05 14 22 25 27 30; TT4 3294; XSMB 96449.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K4 | Cần ThơXSCT - K4T1 | Sóc TrăngXSST - K4T01 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 008775 | 470991 | 502669 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72119 | 78977 | 56202 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18689 | 95040 | 70857 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7203968327 | 0969313747 | 6063599164 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22809216600095151404191456983578472 | 78464003377068502989798687298331797 | 12932527477562879569697290877086992 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8202 | 7027 | 8796 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 533684638395 | 506265941556 | 799689365373 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 560 | 599 | 937 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 99 | 05 | 23 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 62 | 0 | 249 |
| 5 | 1 | 9 |
| 07 | 2 | 7 |
| 6 | 3 | 569 |
| 0 | 4 | 5 |
| 3479 | 5 | 1 |
| 3 | 6 | 023 |
| 2 | 7 | 25 |
| - | 8 | 9 |
| 01389 | 9 | 59 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 5 |
| 9 | 1 | - |
| 6 | 2 | 7 |
| 89 | 3 | 7 |
| 69 | 4 | 07 |
| 08 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 248 |
| 23479 | 7 | 7 |
| 6 | 8 | 359 |
| 89 | 9 | 13479 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 2 |
| - | 1 | - |
| 039 | 2 | 389 |
| 27 | 3 | 2567 |
| 6 | 4 | 7 |
| 3 | 5 | 7 |
| 392 | 6 | 492 |
| 345 | 7 | 03 |
| 2 | 8 | - |
| 262 | 9 | 262 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 712907 | 808803 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61372 | 06879 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30560 | 92981 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0382981552 | 4403084241 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 68289869707505830194434628605729636 | 78728379133256885357594531167328946 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9804 | 1575 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 456010125459 | 399824617808 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 960 | 116 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 81 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 637 | 0 | 47 |
| - | 1 | 27 |
| 1567 | 2 | 9 |
| - | 3 | 6 |
| 09 | 4 | - |
| - | 5 | 2789 |
| 3 | 6 | 032 |
| 015 | 7 | 02 |
| 5 | 8 | 9 |
| 258 | 9 | 4 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 38 |
| 4682 | 1 | 36 |
| - | 2 | 8 |
| 0157 | 3 | 0 |
| - | 4 | 16 |
| 7 | 5 | 37 |
| 14 | 6 | 18 |
| 5 | 7 | 359 |
| 0269 | 8 | 12 |
| 7 | 9 | 8 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 96449 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 52583 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9332198092 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 173312681785451695940667587955 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5529484329497470 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 617663480911864244956078 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 636657898 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 58093062 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB20BP16BP17BP19BP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 9 |
| 1235 | 1 | 17 |
| 469 | 2 | 19 |
| 48 | 3 | 016 |
| 9 | 4 | 23892 |
| 579 | 5 | 1578 |
| 37 | 6 | 2 |
| 15 | 7 | 0568 |
| 4579 | 8 | 3 |
| 0242 | 9 | 2458 |
Kỳ #00548Thứ tư, 22/1/202018:00
Jackpot 29.298.454.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 29.298.454.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.058 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.459 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 22/1/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |