Mega 6/45
Kỳ #00545Thứ tư, 15/1/202018:00
Jackpot 21.510.758.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.510.758.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.037 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.007 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 1 năm 2020: XSDN 397704; XSCT 150419; XSST 622712; XSDNG 277361; XSKH 862898; Mega 6/45 02 08 19 31 38 44; MAX3D 143, 101; DT123 308871; Xổ số điện toán 6x36 04 22 24 29 30 33; TT4 2272; XSMB 26710.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K3 | Cần ThơXSCT - K3T1 | Sóc TrăngXSST - K3T01 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 397704 | 150419 | 622712 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13265 | 23680 | 00904 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 21390 | 14863 | 49299 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0217444708 | 9675083870 | 8540194502 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62155515901404184248327445899711273 | 86686392484244906671140589817591268 | 45869550442291407387640553027447964 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1549 | 8969 | 9729 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 548934181940 | 558318384276 | 150713008971 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 719 | 577 | 389 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 93 | 06 | 65 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 492 | 0 | 48 |
| 4 | 1 | 89 |
| - | 2 | - |
| 79 | 3 | - |
| 047 | 4 | 01489 |
| 56 | 5 | 5 |
| - | 6 | 5 |
| 9 | 7 | 34 |
| 014 | 8 | 9 |
| 148 | 9 | 0237 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 578 | 0 | 6 |
| 7 | 1 | 9 |
| - | 2 | - |
| 68 | 3 | 8 |
| - | 4 | 89 |
| 7 | 5 | 08 |
| 078 | 6 | 389 |
| 7 | 7 | 01567 |
| 3456 | 8 | 036 |
| 146 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 01247 |
| 07 | 1 | 24 |
| 01 | 2 | 9 |
| - | 3 | - |
| 01467 | 4 | 4 |
| 56 | 5 | 5 |
| - | 6 | 459 |
| 08 | 7 | 14 |
| - | 8 | 79 |
| 2689 | 9 | 9 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 277361 | 862898 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18554 | 30183 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 92099 | 24915 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6410682605 | 5302085050 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82395744521564070379423531687735215 | 92304999932154227978305900939368759 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5317 | 8365 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 615434611209 | 499176448851 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 337 | 050 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 29 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 569 |
| 62 | 1 | 57 |
| 5 | 2 | - |
| 5 | 3 | 72 |
| 52 | 4 | 0 |
| 019 | 5 | 2342 |
| 0 | 6 | 12 |
| 1327 | 7 | 79 |
| - | 8 | - |
| 079 | 9 | 59 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2529 | 0 | 4 |
| 59 | 1 | 5 |
| 4 | 2 | 09 |
| 892 | 3 | - |
| 04 | 4 | 24 |
| 16 | 5 | 0219 |
| - | 6 | 5 |
| - | 7 | 8 |
| 79 | 8 | 3 |
| 25 | 9 | 01328 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 26710 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35188 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2558188005 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 699778541361620048740902100033 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8791912787706440 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 212633620322138142946889 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 151333401 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 54248433 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4BX3BX11BX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1247 | 0 | 15 |
| 025829 | 1 | 03 |
| 26 | 2 | 012467 |
| 133 | 3 | 33 |
| 25789 | 4 | 0 |
| 0 | 5 | 14 |
| 2 | 6 | 2 |
| 27 | 7 | 047 |
| 8 | 8 | 12489 |
| 8 | 9 | 14 |
Kỳ #00545Thứ tư, 15/1/202018:00
Jackpot 21.510.758.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.510.758.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.037 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.007 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 15/1/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |