Mega 6/45
Kỳ #00543Thứ sáu, 10/1/202018:00
Jackpot 18.509.904.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.509.904.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 909 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.362 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 1 năm 2020: XSVL 902356; XSBD 471406; XSTV 140730; XSGL 702202; XSNT 943245; Mega 6/45 10 18 24 35 41 43; MAX3D 341, 743; DT123 421757; TT4 4489; XSMB 26396.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL02 | Bình DươngXSBD - 01KS02 | Trà VinhXSTV - 29TV02 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 902356 | 471406 | 140730 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34029 | 20609 | 08307 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14083 | 19689 | 83139 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4816329186 | 7508289646 | 2637959108 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 19280954243795212601866773921395451 | 39215786647014443896119945260799367 | 68577811193965746982676700580212966 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0291 | 0009 | 7235 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 962892907166 | 392954542475 | 358421388598 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 998 | 931 | 860 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 85 | 83 | 47 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 1 |
| 059 | 1 | 3 |
| 5 | 2 | 489 |
| 168 | 3 | - |
| 2 | 4 | - |
| 8 | 5 | 126 |
| 568 | 6 | 36 |
| 7 | 7 | 7 |
| 29 | 8 | 0356 |
| 2 | 9 | 018 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6792 |
| 3 | 1 | 5 |
| 8 | 2 | 9 |
| 8 | 3 | 1 |
| 4569 | 4 | 46 |
| 17 | 5 | 4 |
| 049 | 6 | 47 |
| 06 | 7 | 5 |
| - | 8 | 239 |
| 0228 | 9 | 46 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 367 | 0 | 278 |
| - | 1 | 9 |
| 08 | 2 | - |
| - | 3 | 0589 |
| 8 | 4 | 7 |
| 3 | 5 | 7 |
| 6 | 6 | 06 |
| 0457 | 7 | 079 |
| 039 | 8 | 24 |
| 137 | 9 | 8 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 702202 | 943245 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29865 | 13448 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 21622 | 10466 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3969246390 | 4809172913 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62350981575938805859060660397767138 | 49758590941447661873182469030482819 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5327 | 3804 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 583255124191 | 158841112366 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 100 | 693 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 20 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 059 | 0 | 02 |
| 9 | 1 | 2 |
| 01239 | 2 | 27 |
| - | 3 | 28 |
| - | 4 | - |
| 69 | 5 | 079 |
| 6 | 6 | 56 |
| 257 | 7 | 7 |
| 38 | 8 | 8 |
| 5 | 9 | 0125 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 42 |
| 19 | 1 | 139 |
| - | 2 | 0 |
| 179 | 3 | - |
| 029 | 4 | 568 |
| 4 | 5 | 8 |
| 4627 | 6 | 62 |
| - | 7 | 36 |
| 458 | 8 | 8 |
| 1 | 9 | 134 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 26396 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07249 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6228065932 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 539998267338330804149292024486 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5908368851387264 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 189443485461935806864760 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 131050958 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 96229141 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14AD2AD7AD |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23568 | 0 | 8 |
| 3469 | 1 | 4 |
| 23 | 2 | 02 |
| 7 | 3 | 0128 |
| 169 | 4 | 189 |
| - | 5 | 082 |
| 8292 | 6 | 014 |
| - | 7 | 3 |
| 034528 | 8 | 0628 |
| 49 | 9 | 14629 |
Kỳ #00543Thứ sáu, 10/1/202018:00
Jackpot 18.509.904.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.509.904.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 909 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.362 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 10/1/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |