Mega 6/45
Kỳ #00542Thứ tư, 8/1/202018:00
Jackpot 17.008.985.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.008.985.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 926 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.206 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 1 năm 2020: XSDN 038025; XSCT 778670; XSST 345092; XSDNG 135695; XSKH 044140; Mega 6/45 02 04 10 21 25 43; MAX3D 780, 925; DT123 673335; Xổ số điện toán 6x36 06 19 20 22 28 30; TT4 8946; XSMB 78804.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 1K2 | Cần ThơXSCT - K2T1 | Sóc TrăngXSST - K2T01 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 038025 | 778670 | 345092 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01797 | 22967 | 81275 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 88116 | 85733 | 57886 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6172999593 | 6253644697 | 4024763443 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53464284930142768293271037696335416 | 06656384780196908257664190178201522 | 05369433685612905540419692473901446 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1811 | 3125 | 7504 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 212776268810 | 806076045410 | 643965779088 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 489 | 545 | 961 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 72 | 82 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 3 |
| 1 | 1 | 0162 |
| - | 2 | 56729 |
| 0693 | 3 | - |
| 6 | 4 | - |
| 26 | 5 | - |
| 122 | 6 | 345 |
| 229 | 7 | - |
| - | 8 | 9 |
| 28 | 9 | 337 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 167 | 0 | 4 |
| - | 1 | 09 |
| 278 | 2 | 25 |
| 3 | 3 | 36 |
| 0 | 4 | 5 |
| 24 | 5 | 67 |
| 35 | 6 | 079 |
| 569 | 7 | 028 |
| 7 | 8 | 2 |
| 16 | 9 | 7 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 4 |
| 6 | 1 | - |
| 89 | 2 | 9 |
| 4 | 3 | 92 |
| 0 | 4 | 0367 |
| 7 | 5 | - |
| 48 | 6 | 1892 |
| 47 | 7 | 57 |
| 68 | 8 | 268 |
| 23262 | 9 | 2 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 135695 | 044140 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35238 | 31058 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 23590 | 61284 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1923032963 | 4623922375 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61603199735799333542449783529064327 | 22811593276585671349690944396263488 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8690 | 0383 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 197037176814 | 764400925106 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 712 | 286 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 72 | 18 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3793 | 0 | 3 |
| - | 1 | 247 |
| 147 | 2 | 7 |
| 0679 | 3 | 08 |
| 1 | 4 | 2 |
| 9 | 5 | - |
| - | 6 | 3 |
| 12 | 7 | 0238 |
| 37 | 8 | - |
| - | 9 | 0335 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 6 |
| 1 | 1 | 18 |
| 69 | 2 | 7 |
| 8 | 3 | 9 |
| 489 | 4 | 049 |
| 7 | 5 | 68 |
| 058 | 6 | 2 |
| 2 | 7 | 5 |
| 158 | 8 | 3468 |
| 34 | 9 | 24 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 78804 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05932 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9292397549 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 205521735191202315049515887664 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4192630858039572 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 190374837493525614054405 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 775813497 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 91718645 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6AF3AF12AF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 23242528 |
| 579 | 1 | 3 |
| 03579 | 2 | 3 |
| 021289 | 3 | 2 |
| 026 | 4 | 59 |
| 0247 | 5 | 1268 |
| 58 | 6 | 4 |
| 9 | 7 | 125 |
| 05 | 8 | 36 |
| 4 | 9 | 1237 |
Kỳ #00542Thứ tư, 8/1/202018:00
Jackpot 17.008.985.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.008.985.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 926 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.206 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 8/1/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |