Mega 6/45
Kỳ #00540Thứ sáu, 3/1/202018:00
Jackpot 14.655.615.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.655.615.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 767 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.611 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 1 năm 2020: XSVL 185972; XSBD 071075; XSTV 582167; XSGL 426387; XSNT 271620; Mega 6/45 01 15 17 26 32 44; MAX3D 860, 208; DT123 721474; TT4 7520; XSMB 19143.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL01 | Bình DươngXSBD - 01KS01 | Trà VinhXSTV - 29TV01 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 185972 | 071075 | 582167 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15933 | 59909 | 42362 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15698 | 40489 | 35754 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0434342353 | 6112887353 | 4059869241 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22342497760011651642232972623917600 | 91544276147957442212412722529947459 | 65125537758274063458138373862243874 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2385 | 2356 | 6803 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 266031221265 | 687710020124 | 364538855120 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 048 | 682 | 901 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 03 | 91 | 68 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 03 |
| - | 1 | 6 |
| 2427 | 2 | 2 |
| 0345 | 3 | 39 |
| - | 4 | 2238 |
| 68 | 5 | 3 |
| 17 | 6 | 05 |
| 9 | 7 | 26 |
| 49 | 8 | 5 |
| 3 | 9 | 78 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 29 |
| 9 | 1 | 24 |
| 0178 | 2 | 48 |
| 5 | 3 | - |
| 1247 | 4 | 4 |
| 7 | 5 | 369 |
| 5 | 6 | - |
| 7 | 7 | 2457 |
| 2 | 8 | 29 |
| 0589 | 9 | 19 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 13 |
| 04 | 1 | - |
| 26 | 2 | 025 |
| 0 | 3 | 7 |
| 57 | 4 | 015 |
| 2478 | 5 | 48 |
| - | 6 | 278 |
| 36 | 7 | 45 |
| 569 | 8 | 5 |
| - | 9 | 8 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 426387 | 271620 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 60106 | 48181 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 54795 | 00491 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7076104977 | 8612249474 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 44272695462157658807971513448506276 | 78480813577524781063672785160126134 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3693 | 6419 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 109732432847 | 695238263250 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 269 | 475 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 33 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 678 |
| 56 | 1 | - |
| 7 | 2 | - |
| 49 | 3 | - |
| - | 4 | 367 |
| 89 | 5 | 1 |
| 0472 | 6 | 19 |
| 04789 | 7 | 2627 |
| 0 | 8 | 57 |
| 6 | 9 | 357 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 258 | 0 | 1 |
| 089 | 1 | 9 |
| 25 | 2 | 026 |
| 36 | 3 | 34 |
| 37 | 4 | 7 |
| 7 | 5 | 027 |
| 2 | 6 | 3 |
| 45 | 7 | 458 |
| 7 | 8 | 01 |
| 1 | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 19143 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 80801 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4165864482 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 158070670676479973371958670550 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3284327318238386 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 933809602939843012758036 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 363587433 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 82890237 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13AM8AM14AM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 356 | 0 | 1267 |
| 0 | 1 | - |
| 082 | 2 | 3 |
| 23467 | 3 | 0367289 |
| 8 | 4 | 3 |
| 7 | 5 | 08 |
| 0382 | 6 | 03 |
| 0328 | 7 | 359 |
| 35 | 8 | 2246279 |
| 378 | 9 | - |
Kỳ #00540Thứ sáu, 3/1/202018:00
Jackpot 14.655.615.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.655.615.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 767 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.611 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 3/1/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |